Football.com
16/12/2023 00:30
128-111
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
30
34
37
27
128
Orlando Magic
24
27
27
33
111
54
61
64
60
239
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
30
PTS
19
Jalen Suggs
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(64 - 51)
3Q(101 - 78)
4Q(128 - 111)

47'51''

128 - 111

Caleb Houstan

+2

46'57''

128 - 109

Anthony Black

+3

46'38''

128 - 106

Lamar Stevens

+1

46'22''

127 - 106

Caleb Houstan

+3

45'28''

127 - 103

Neemias Queta

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.46

Rise

3.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.46

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(48/92)
Field Goals %
48%(42/87)
60%(30/50)
2-Point Field Goals %
54%(28/52)
43%(18/42)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
70%(14/20)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
45
25
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
13
Khác
31
Assist
25
7
Blocked
2
14
Steals
5
10
Turnovers
21
5
Timeouts
5
25
Biggest Lead
7
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
30
11-22
2-9
6-9
0
6
6
4
0
0
2
3
30
19
7-15
3-7
2-2
1
3
4
8
4
1
1
0
29
18
8-15
0-5
2-3
0
3
3
4
0
1
2
0
14
8
3-7
1-3
1-2
1
2
3
0
2
1
1
2
28
6
2-7
2-3
0-0
1
3
4
4
2
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
7-10
6-7
1-2
1
2
3
5
1
0
0
4
15
11
4-4
1-1
2-2
1
0
1
1
0
0
2
4
31
11
4-8
3-6
0-0
2
5
7
4
4
0
1
1
18
4
2-3
0-0
0-0
2
1
3
1
1
3
1
6
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-12
5-9
0-0
0
4
4
1
0
1
1
2
34
17
6-14
1-4
4-4
0
5
5
5
3
0
6
4
26
15
7-8
0-0
1-2
5
6
11
1
0
0
4
2
32
14
5-17
1-4
3-6
1
3
4
5
0
1
5
1
28
13
5-8
3-5
0-0
3
6
9
4
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
5-8
2-3
5-6
0
0
0
4
1
0
1
3
15
7
3-5
1-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
10
5
2-5
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
15
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
13
2
1-3
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
3
3
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0