Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
20
29
24
27
100
Minnesota Timberwolves
27
22
29
27
105
47
51
53
54
205
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
28
PTS
29
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(49 - 49)
3Q(73 - 78)
4Q(100 - 105)

47'48''

100 - 105

Naz Reid

+2

47'46''

100 - 103

Luka Doncic

+3

47'39''

97 - 103

Mike Conley

+1

47'20''

97 - 102

Anthony Edwards

+2

46'58''

97 - 100

Kyrie Irving

+2
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.76

Rise

9.32%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.76

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(34/81)
Field Goals %
53%(39/74)
49%(20/41)
2-Point Field Goals %
56%(28/50)
35%(14/40)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
86%(18/21)
Free Throws %
64%(16/25)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
40
28
Defensive Rebounds
34
10
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
23
4
Blocked
4
6
Steals
9
13
Turnovers
14
6
Timeouts
6
4
Biggest Lead
12
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
7-21
4-11
10-12
2
13
15
10
1
0
3
4
41
16
6-18
1-6
3-3
2
0
2
4
1
0
4
2
31
12
6-6
0-0
0-0
2
6
8
1
1
3
0
3
41
10
3-13
2-9
2-2
2
3
5
2
0
1
1
3
34
9
3-6
2-3
1-2
2
3
5
4
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
13
5-8
3-4
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
4
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
16
5
1-3
1-3
2-2
0
1
1
1
1
0
1
2
13
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
29
11-25
2-5
5-8
1
9
10
9
0
0
6
5
29
25
9-13
4-5
3-3
0
5
5
1
0
0
4
6
34
14
5-9
1-4
3-4
1
2
3
7
4
0
0
1
39
13
4-5
0-0
5-9
0
10
10
1
0
1
2
5
38
10
4-8
2-4
0-0
0
1
1
0
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
6
3-6
0-1
0-1
1
4
5
1
0
1
1
1
12
6
2-5
2-5
0-0
0
2
2
0
1
1
1
0
24
2
1-3
0-0
0-0
3
1
4
4
3
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0