Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
19
21
33
30
103
Dallas Mavericks
35
34
28
27
124
54
55
61
57
227
Thống kê cầu thủ
Karl-Anthony Towns
28
PTS
36
Kyrie Irving
Chi tiết
1Q(19 - 35)
2Q(40 - 69)
3Q(73 - 97)
4Q(103 - 124)

47'30''

103 - 124

Wendell Moore Jr.

+3

47'24''

100 - 124

A.J. Lawson

+1

47'17''

100 - 123

Wendell Moore Jr.

+2

47'09''

98 - 123

Dwight Powell

+2

46'55''

98 - 121

Luka Garza

+2
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.49

Drop

4.49%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.49

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/89)
Field Goals %
55%(46/84)
49%(28/57)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
81%(17/21)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
45
28
Defensive Rebounds
36
13
Offensive Rebounds
9
Khác
17
Assist
19
5
Blocked
5
8
Steals
7
11
Turnovers
12
7
Timeouts
3
2
Biggest Lead
36
17
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
28
10-18
4-6
4-6
1
8
9
6
1
1
1
2
37
28
9-20
1-6
9-10
6
6
12
2
1
0
2
0
26
9
4-8
0-0
1-2
2
3
5
1
1
0
2
1
21
8
3-6
2-4
0-0
0
1
1
0
0
2
1
5
20
7
2-5
1-3
2-2
0
4
4
2
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
7
3-9
1-4
0-0
1
2
3
3
1
1
1
2
3
6
3-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
27
5
2-10
0-4
1-1
1
3
4
1
0
1
3
4
3
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
36
14-27
4-10
4-4
1
3
4
5
0
0
0
2
36
36
14-22
6-10
2-3
0
10
10
5
2
0
4
2
35
12
4-9
2-5
2-2
2
5
7
2
2
0
2
2
20
11
3-3
0-0
5-6
2
7
9
0
0
1
2
5
29
5
2-6
1-2
0-0
2
0
2
2
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
3-3
0-0
3-6
1
7
8
3
0
3
1
3
8
7
3-5
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
9
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
18
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
1
2
0
0
0
3
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0