Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
29
36
25
34
124

Houston Rockets
24
32
30
23
109
53
68
55
57
233
Chi tiết
1Q(29 - 24)
2Q(65 - 56)
3Q(90 - 86)
4Q(124 - 109)
47'34''
124 - 109
Josh Okogie
+2
47'22''
122 - 109
Josh Christopher
+2
46'59''
122 - 107
Cameron Johnson
+3
46'42''
119 - 107
Kevin Porter
+1
46'42''
119 - 106
Kevin Porter
+1
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.10
Rise
0.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.10
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/84)
Field Goals %
44%(38/87)
75%(33/44)
2-Point Field Goals %
51%(27/53)
30%(12/40)
3-Point Field Goals %
32%(11/34)
73%(22/30)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
49
26
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
17
Khác
29
Assist
18
8
Blocked
1
9
Steals
7
11
Turnovers
15
4
Timeouts
6
15
Biggest Lead
0
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
14-24
1-7
1-3
1
2
3
6
1
0
1
2
31
19
7-15
5-11
0-0
0
7
7
1
1
0
0
3
32
15
5-7
2-3
3-4
1
4
5
1
0
1
1
3
31
10
3-7
0-4
4-5
0
1
1
15
0
0
0
1
21
5
1-1
0-0
3-5
0
5
5
0
0
5
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
6-9
0-1
4-4
5
2
7
0
1
1
2
5
16
12
5-12
2-7
0-0
0
2
2
4
4
0
3
0
15
10
3-6
2-5
2-4
0
1
1
1
2
0
1
1
11
5
0-1
0-1
5-5
1
2
3
0
0
0
0
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
2
0
2
1
0
1
1
3
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
7-17
1-4
11-14
1
7
8
6
1
0
1
3
29
16
6-10
0-2
4-4
3
6
9
2
1
0
1
3
31
15
5-18
2-7
3-4
0
1
1
2
1
0
1
0
30
9
4-7
1-1
0-0
4
1
5
3
1
0
2
4
25
8
2-8
2-6
2-2
0
7
7
0
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
9
4-4
1-1
0-0
2
0
2
1
1
0
1
4
16
8
2-7
2-7
2-2
0
1
1
0
1
0
1
3
24
8
4-6
0-1
0-0
2
1
3
1
0
0
1
1
12
7
3-7
1-3
0-0
1
4
5
0
0
0
2
2
12
3
1-1
1-1
0-0
3
4
7
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.4124
Scored Points Average
10993.2
84.4109
Points Allowed Average
12487.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/11/21
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns89
115
17/02/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
121
17/03/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns112
129
31/10/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
109
03/12/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets121
122
14/12/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
97
28/12/23
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns113
129
24/02/24
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns114
110
01/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets110
105
03/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
118
13/02/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns119
111
13/03/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
104
31/03/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
148
25/11/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets92
114
06/12/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns117
98
06/01/26
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns100
97
08/04/26
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets105
119
08/11/26 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets26/11/26 01:30
Houston Rockets
Phoenix Suns06/02/27 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets































