Football.com
31/10/2022 01:00
124-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
29
36
25
34
124
Houston Rockets
24
32
30
23
109
53
68
55
57
233
Thống kê cầu thủ
Devin Booker
30
PTS
26
Kevin Porter
Chi tiết
1Q(29 - 24)
2Q(65 - 56)
3Q(90 - 86)
4Q(124 - 109)

47'34''

124 - 109

Josh Okogie

+2

47'22''

122 - 109

Josh Christopher

+2

46'59''

122 - 107

Cameron Johnson

+3

46'42''

119 - 107

Kevin Porter

+1

46'42''

119 - 106

Kevin Porter

+1
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.10

Rise

0.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.10

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/84)
Field Goals %
44%(38/87)
75%(33/44)
2-Point Field Goals %
51%(27/53)
30%(12/40)
3-Point Field Goals %
32%(11/34)
73%(22/30)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
49
26
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
17
Khác
29
Assist
18
8
Blocked
1
9
Steals
7
11
Turnovers
15
4
Timeouts
6
15
Biggest Lead
0
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
14-24
1-7
1-3
1
2
3
6
1
0
1
2
31
19
7-15
5-11
0-0
0
7
7
1
1
0
0
3
32
15
5-7
2-3
3-4
1
4
5
1
0
1
1
3
31
10
3-7
0-4
4-5
0
1
1
15
0
0
0
1
21
5
1-1
0-0
3-5
0
5
5
0
0
5
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
6-9
0-1
4-4
5
2
7
0
1
1
2
5
16
12
5-12
2-7
0-0
0
2
2
4
4
0
3
0
15
10
3-6
2-5
2-4
0
1
1
1
2
0
1
1
11
5
0-1
0-1
5-5
1
2
3
0
0
0
0
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
2
0
2
1
0
1
1
3
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
7-17
1-4
11-14
1
7
8
6
1
0
1
3
29
16
6-10
0-2
4-4
3
6
9
2
1
0
1
3
31
15
5-18
2-7
3-4
0
1
1
2
1
0
1
0
30
9
4-7
1-1
0-0
4
1
5
3
1
0
2
4
25
8
2-8
2-6
2-2
0
7
7
0
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
9
4-4
1-1
0-0
2
0
2
1
1
0
1
4
16
8
2-7
2-7
2-2
0
1
1
0
1
0
1
3
24
8
4-6
0-1
0-0
2
1
3
1
0
0
1
1
12
7
3-7
1-3
0-0
1
4
5
0
0
0
2
2
12
3
1-1
1-1
0-0
3
4
7
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0