Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denver Nuggets
24
29
14
23
90
Minnesota Timberwolves
19
19
28
32
98
43
48
42
55
188
Thống kê cầu thủ
Jamal Murray
35
PTS
23
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(53 - 38)
3Q(67 - 66)
4Q(90 - 98)

47'50''

90 - 98

Jaden McDaniels

+1

47'50''

90 - 97

Jaden McDaniels

+1

47'47''

90 - 96

Nikola Jokic

+2

47'39''

88 - 96

Jaden McDaniels

+1

47'18''

88 - 95

Karl-Anthony Towns

+2
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.47
  • 4
1.50

Rise

2.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.47

1.50

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Denver NuggetsDenver Nuggets
8257-25.695
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ball Arena (Denver, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(34/83)
Field Goals %
39%(31/79)
52%(26/50)
2-Point Field Goals %
47%(21/45)
24%(8/33)
3-Point Field Goals %
29%(10/34)
88%(14/16)
Free Throws %
87%(26/30)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
47
33
Defensive Rebounds
36
11
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
18
7
Blocked
6
3
Steals
9
10
Turnovers
7
6
Timeouts
5
20
Biggest Lead
10
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
35
13-27
4-12
5-5
0
3
3
3
0
0
4
3
46
34
13-28
2-10
6-7
6
13
19
7
0
1
3
2
34
7
3-12
1-6
0-0
1
8
9
0
0
2
0
3
39
5
2-7
1-4
0-0
0
6
6
3
2
1
0
4
42
4
2-5
0-0
0-0
4
0
4
2
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
5
1-3
0-1
3-4
0
3
3
3
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
23
7-10
3-4
6-7
4
2
6
1
2
1
0
4
39
23
8-14
1-6
6-6
2
10
12
2
2
1
3
5
43
16
6-24
2-10
2-2
0
8
8
7
2
0
1
2
35
13
3-7
0-0
7-9
2
7
9
1
1
2
3
6
38
10
3-10
3-5
1-2
1
7
8
4
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
4-7
1-4
2-2
2
2
4
1
0
2
0
1
4
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-6
0-5
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0