Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
33
29
21
22
105
Dallas Mavericks
27
32
23
26
108
60
61
44
48
213
Thống kê cầu thủ
Jaden McDaniels
24
PTS
33
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(33 - 27)
2Q(62 - 59)
3Q(83 - 82)
4Q(105 - 108)

47'58''

105 - 108

Mike Conley

+1

47'53''

104 - 108

Kyrie Irving

+1

47'53''

104 - 107

Kyrie Irving

+1

47'49''

104 - 106

Naz Reid

+2

47'10''

102 - 106

Luka Doncic

+2
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.49

Drop

4.49%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.49

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/89)
Field Goals %
49%(43/87)
50%(20/40)
2-Point Field Goals %
60%(37/62)
37%(18/49)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
61%(11/18)
Free Throws %
94%(16/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
48
30
Defensive Rebounds
37
10
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
21
3
Blocked
8
8
Steals
5
10
Turnovers
13
7
Timeouts
6
9
Biggest Lead
8
17
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
24
9-15
6-9
0-0
2
2
4
3
1
0
3
4
40
19
6-16
5-12
2-2
2
9
11
8
2
0
3
1
34
16
6-20
2-9
2-2
3
4
7
2
1
0
1
2
37
12
4-8
0-0
4-6
1
6
7
1
1
2
0
3
30
6
2-7
1-6
1-4
0
3
3
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
5-9
3-6
2-4
1
4
5
2
1
1
2
2
17
11
5-8
1-3
0-0
1
1
2
2
0
0
0
2
16
2
1-6
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
33
12-26
3-10
6-7
0
6
6
8
3
1
4
2
40
30
12-23
0-3
6-6
1
4
5
4
0
1
2
3
40
13
4-10
2-8
3-3
0
7
7
0
0
2
3
4
21
10
5-9
0-0
0-0
4
5
9
0
0
1
2
2
34
8
4-9
0-2
0-0
2
2
4
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
9
4-4
0-0
1-1
4
7
11
3
0
2
1
1
13
3
1-4
1-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
4
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
4
4
0
1
0
0
0