Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
33
27
27
29
116
Minnesota Timberwolves
28
24
35
20
107
61
51
62
49
223
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
33
PTS
26
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(33 - 28)
2Q(60 - 52)
3Q(87 - 87)
4Q(116 - 107)

47'44''

116 - 107

Anthony Edwards

+2

47'33''

116 - 105

Kyrie Irving

+1

47'33''

115 - 105

Kyrie Irving

+1

47'25''

114 - 105

Daniel Gafford

+1

47'25''

113 - 105

Daniel Gafford

+2
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.60
  • 4
1.82

Rise

13.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.60

1.82

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(38/68)
Field Goals %
51%(43/85)
60%(24/40)
2-Point Field Goals %
62%(34/55)
50%(14/28)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
84%(26/31)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
23
7
Offensive Rebounds
10
Khác
19
Assist
26
5
Blocked
2
7
Steals
4
14
Turnovers
10
5
Timeouts
6
12
Biggest Lead
3
19
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
33
12-20
3-6
6-8
0
3
3
4
1
0
4
1
41
33
10-20
5-11
8-10
1
6
7
5
5
1
3
2
40
16
5-10
2-6
4-4
2
6
8
2
0
0
0
2
33
11
3-4
3-3
2-2
1
1
2
2
0
0
2
2
28
5
2-4
0-0
1-1
0
3
3
1
0
3
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
7
2-4
0-1
3-4
0
2
2
0
0
0
1
3
9
6
3-3
0-0
0-0
2
1
3
2
0
1
0
2
25
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
7
2
0-2
0-0
2-2
0
2
2
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
26
11-24
0-2
4-6
3
6
9
9
2
0
5
2
31
16
6-11
4-7
0-0
1
0
1
4
1
0
1
5
32
15
6-8
3-4
0-0
1
0
1
0
1
0
0
5
38
14
5-18
0-8
4-5
1
10
11
3
0
0
0
2
28
9
4-4
0-0
1-2
3
3
6
2
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
5-10
1-5
3-4
1
2
3
2
0
0
0
1
16
10
5-6
0-0
0-0
0
0
0
3
0
2
2
2
20
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
3
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0