Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
32
28
26
22
108
Dallas Mavericks
26
22
31
30
109
58
50
57
52
217
Thống kê cầu thủ
Naz Reid
23
PTS
32
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(32 - 26)
2Q(60 - 48)
3Q(86 - 79)
4Q(108 - 109)

47'56''

108 - 109

Luka Doncic

+3

46'55''

108 - 106

Kyrie Irving

+3

46'31''

108 - 103

Anthony Edwards

+1

46'31''

107 - 103

Anthony Edwards

+1

46'04''

106 - 103

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.48
  • 4
1.38

Drop

6.76%

Tỷ lệ cược nhà

1.48

1.38

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(35/85)
Field Goals %
49%(41/84)
43%(23/54)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
81%(26/32)
Free Throws %
68%(15/22)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
28
Defensive Rebounds
33
12
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
24
7
Blocked
7
7
Steals
7
9
Turnovers
10
6
Timeouts
8
18
Biggest Lead
3
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
21
5-17
2-7
9-10
2
3
5
7
0
1
2
2
33
18
7-14
2-5
2-3
2
3
5
5
1
1
2
3
37
16
6-10
0-0
4-6
5
5
10
2
2
1
0
5
25
15
4-16
1-5
6-7
3
4
7
3
2
0
0
2
36
2
1-6
0-3
0-0
0
5
5
2
0
2
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
8-13
7-9
0-0
0
2
2
0
2
1
1
2
20
7
2-5
0-0
3-4
0
5
5
5
0
0
0
3
14
6
2-4
0-2
2-2
0
1
1
2
0
1
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
32
10-23
5-11
7-7
1
9
10
13
0
0
4
0
39
20
7-16
4-7
2-5
2
2
4
6
1
0
2
4
21
16
8-10
0-0
0-2
1
4
5
0
0
5
0
2
37
10
4-11
0-4
2-2
1
4
5
0
1
2
1
2
32
4
1-5
0-3
2-2
0
4
4
1
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
6-6
0-0
2-2
3
6
9
2
0
0
0
3
11
8
3-7
2-3
0-0
0
1
1
1
1
0
1
1
21
5
2-4
1-1
0-0
3
3
6
1
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0