Football.com
01/01/2022 02:00
120-108
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
29
34
23
34
120
Minnesota Timberwolves
22
28
37
21
108
51
62
60
55
228
Thống kê cầu thủ
Donovan Mitchell
39
PTS
22
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(29 - 22)
2Q(63 - 50)
3Q(86 - 87)
4Q(120 - 108)

47'51''

120 - 108

Nathan Knight

+1

47'51''

120 - 107

Nathan Knight

+1

47'18''

120 - 106

Leandro Bolmaro

+3

43'25''

114 - 93

Jordan Clarkson

+1

46'32''

120 - 103

Jake Layman

+1
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.13
  • 4
1.09

Drop

3.54%

Tỷ lệ cược nhà

1.13

1.09

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Utah JazzUtah Jazz
8249-33.598
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(37/78)
Field Goals %
43%(40/93)
53%(26/49)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
85%(35/41)
Free Throws %
64%(14/22)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
41
39
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
23
5
Blocked
5
4
Steals
9
17
Turnovers
10
7
Timeouts
2
21
Biggest Lead
3
20
Fouls
30
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
39
12-21
6-11
9-10
1
5
6
5
1
0
3
2
34
24
6-14
3-6
9-9
3
9
12
2
0
0
5
1
35
14
3-7
0-0
8-10
2
14
16
0
0
4
2
2
20
4
1-3
0-1
2-2
0
3
3
3
0
0
2
0
31
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
3
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-18
0-4
4-7
1
2
3
1
0
0
2
4
25
12
4-8
1-3
3-3
1
2
3
3
1
1
1
1
7
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
2
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
7
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
9-21
4-10
4-5
0
3
3
2
0
0
2
6
31
22
8-16
6-14
0-0
0
3
3
2
1
0
1
2
29
11
4-10
2-6
1-2
0
2
2
6
2
2
0
3
15
7
3-7
0-0
1-1
3
4
7
1
1
0
0
3
22
5
2-5
0-0
1-2
2
5
7
1
1
2
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
5-11
1-4
1-1
1
5
6
0
0
0
1
3
17
10
4-12
0-3
2-4
0
2
2
5
1
0
1
6
18
5
1-4
0-2
3-4
3
1
4
2
0
1
1
2
8
3
1-2
0-1
1-1
0
1
1
0
0
0
1
0
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
15
2
1-2
0-0
0-2
2
4
6
1
0
0
1
1
11
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
1
3
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0