Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
31
21
22
25
99
Dallas Mavericks
29
22
24
29
104
60
43
46
54
203
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
23
PTS
25
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(31 - 29)
2Q(52 - 51)
3Q(74 - 75)
4Q(99 - 104)

47'59''

99 - 104

Austin Rivers

+2

47'55''

97 - 104

Spencer Dinwiddie

+1

47'55''

97 - 103

Spencer Dinwiddie

+1

47'42''

97 - 102

Luka Doncic

+1

47'42''

97 - 101

Luka Doncic

+1
Tỷ lệ cược
1
2.28
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.28
  • 4
2.02

Drop

11.40%

Tỷ lệ cược nhà

2.28

2.02

10 trận gần đây nhất

3W 7L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(42/85)
Field Goals %
45%(34/75)
62%(34/55)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
27%(8/30)
3-Point Field Goals %
33%(13/39)
70%(7/10)
Free Throws %
85%(23/27)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
39
31
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
17
4
Blocked
3
7
Steals
6
13
Turnovers
13
6
Timeouts
5
5
Biggest Lead
8
24
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
11-21
0-4
1-2
0
4
4
5
1
1
4
1
36
21
8-13
3-5
2-2
2
2
4
2
2
0
0
4
38
19
9-11
0-0
1-3
5
10
15
0
2
2
1
1
32
10
4-8
2-4
0-0
0
3
3
2
0
0
1
4
37
8
4-13
0-7
0-0
0
6
6
8
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
6
1-2
1-2
3-3
0
1
1
1
0
0
1
2
12
6
2-3
2-2
0-0
0
3
3
4
0
0
1
5
26
4
2-12
0-5
0-0
1
1
2
1
1
0
2
2
4
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
8-16
1-5
8-9
1
8
9
10
3
0
4
1
35
21
6-13
4-10
5-7
0
3
3
1
0
0
1
0
41
19
6-13
4-8
3-3
0
4
4
3
1
1
2
5
27
12
5-12
1-5
1-1
2
3
5
1
0
2
2
1
34
8
3-8
2-7
0-0
1
5
6
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
3-4
0-0
4-5
2
4
6
0
2
0
1
2
20
4
2-6
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
0
12
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
10
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0