Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
20
31
20
23
94

Miami Heat
27
25
16
27
95
47
56
36
50
189
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(51 - 52)
3Q(71 - 68)
4Q(94 - 95)
47'52''
94 - 95
Nikola Jovic
+1
47'52''
94 - 94
Nikola Jovic
+2
47'51''
94 - 92
Jaden McDaniels
+2
47'30''
92 - 92
Terry Rozier
+1
47'30''
92 - 91
Terry Rozier
+1
Tỷ lệ cược
1
1.26
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.26
- 4
1.32
Rise
4.76%
Tỷ lệ cược nhà
1.26
1.32
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(35/88)
Field Goals %
44%(34/77)
51%(22/43)
2-Point Field Goals %
50%(23/46)
29%(13/45)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
85%(11/13)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
43
31
Defensive Rebounds
37
16
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
18
5
Blocked
9
13
Steals
14
19
Turnovers
22
8
Timeouts
7
8
Biggest Lead
12
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
22
8-24
4-14
2-3
1
4
5
6
2
0
6
3
35
17
6-16
1-6
4-4
2
4
6
6
1
0
4
4
32
9
4-9
0-3
1-2
3
3
6
1
1
1
0
3
32
7
2-4
0-0
3-3
6
7
13
1
1
2
2
1
24
4
2-9
0-5
0-0
1
4
5
3
3
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-11
4-7
1-1
1
2
3
2
0
0
1
2
25
12
5-6
2-3
0-0
1
2
3
1
1
1
0
2
29
8
3-9
2-7
0-0
1
5
6
2
4
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
26
9-15
4-8
4-5
0
6
6
3
0
0
8
5
31
11
4-8
0-2
3-3
0
4
4
1
3
1
3
3
38
9
3-11
0-2
3-6
0
7
7
7
1
3
4
2
33
7
2-5
1-4
2-4
1
1
2
0
5
1
1
0
13
6
2-7
1-4
1-1
2
4
6
2
2
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
6-11
2-4
1-1
0
7
7
1
1
0
1
3
17
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
2
0
0
1
3
16
7
3-7
1-2
0-0
1
4
5
1
1
1
2
0
9
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
3
1
0
19
2
0-1
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.094
Scored Points Average
9594.2
106.095
Points Allowed Average
9491.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94





































