Football.com
04/02/2023 19:00
80-54
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Mercer Bears
39
41
80
VMI Keydets
26
28
54
65
69
134
Thống kê cầu thủ
Jalyn McCreary
22
PTS
17
Tony Felder
Chi tiết
HT(39 - 26)
FT(80 - 54)

39'35''

80 - 54

+2

38'57''

78 - 54

+3

38'38''

78 - 51

+3

38'06''

75 - 51

+2

37'39''

73 - 51

+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.22

Drop

0.81%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.22

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hawkins Arena (Macon, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/67)
Field Goals %
40%(20/50)
49%(17/35)
2-Point Field Goals %
44%(11/25)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
54%(7/13)
Free Throws %
83%(5/6)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
5
Khác
13
Assist
6
2
Blocked
0
9
Steals
2
2
Turnovers
19
4
Timeouts
3
27
Biggest Lead
3
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
10-20
0-0
2-4
6
1
7
2
3
0
0
1
32
15
5-11
4-8
1-2
0
5
5
4
2
0
0
1
27
13
4-10
3-7
2-4
0
6
6
1
1
0
1
2
29
11
4-5
3-4
0-0
1
2
3
1
1
1
0
1
12
8
3-6
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
36
6
2-3
1-2
1-2
1
2
3
3
1
0
0
2
9
5
2-7
0-4
1-1
0
1
1
1
0
1
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
2
3
5
1
1
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
17
6-13
3-7
2-2
2
6
8
3
0
0
4
2
40
15
6-12
3-5
0-0
0
3
3
2
1
0
8
3
18
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
29
6
2-4
0-0
2-2
0
4
4
0
1
0
2
1
33
5
2-7
1-5
0-0
1
5
6
0
0
0
0
1
25
5
2-5
0-2
1-2
2
11
13
0
0
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-5
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.680
Scored Points Average
5469.6
82.254
Points Allowed Average
8082.6