Football.com
31/01/2026 19:00
95-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Mercer Bears
43
52
95
VMI Keydets
37
44
81
80
96
176
Thống kê cầu thủ
Baraka Okojie
24
PTS
26
TJ Johnson
Chi tiết
HT(43 - 37)
FT(95 - 81)

39'51''

95 - 81

+1

39'51''

94 - 81

+1

39'47''

93 - 81

+3

39'39''

93 - 78

+2

39'21''

91 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.02
  • 4
1.02

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.02

1.02

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hawkins Arena (Macon, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(32/64)
Field Goals %
42%(26/62)
70%(23/33)
2-Point Field Goals %
50%(10/20)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
38%(16/42)
76%(22/29)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
25
29
Defensive Rebounds
18
11
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
18
4
Blocked
3
9
Steals
7
10
Turnovers
10
2
Timeouts
3
15
Biggest Lead
2
15
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
24
7-12
0-4
10-11
2
1
3
7
3
0
3
1
37
17
5-7
0-0
7-11
4
4
8
1
0
3
1
2
24
17
7-14
2-7
1-1
0
3
3
1
2
0
1
4
36
11
3-10
2-5
3-4
1
11
12
5
2
0
2
1
26
10
4-11
2-9
0-0
0
4
4
3
2
0
2
2
21
7
3-3
0-0
1-2
2
3
5
2
0
1
1
2
13
6
2-4
2-4
0-0
2
3
5
2
0
0
0
2
5
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
26
8-16
7-15
3-5
2
3
5
0
0
1
1
1
35
17
5-9
3-7
4-4
0
5
5
0
0
0
4
5
37
13
5-12
1-5
2-2
2
2
4
10
5
0
1
2
23
12
4-9
4-9
0-0
1
4
5
3
0
0
1
4
33
5
2-8
0-2
1-1
2
3
5
1
1
0
2
1
19
5
1-5
1-3
2-2
0
1
1
3
0
0
0
2
12
3
1-2
0-0
1-2
0
0
0
1
1
1
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.695
Scored Points Average
8169.6
82.281
Points Allowed Average
9582.6