Football.com
06/01/2024 18:00
64-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
28
36
64
Mercer Bears
48
38
86
76
74
150
Thống kê cầu thủ
Tyran Cook
14
PTS
20
Robby Carmody
Chi tiết
HT(28 - 48)
FT(64 - 86)

39'57''

64 - 86

+2

39'52''

62 - 86

+2

39'18''

62 - 84

+2

38'53''

60 - 84

+3

38'39''

57 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
2.90
2
1.38
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.90
  • 4
2.70

Drop

6.90%

Tỷ lệ cược nhà

2.90

2.70

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(27/65)
Field Goals %
46%(34/74)
45%(23/51)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
29%(4/14)
3-Point Field Goals %
38%(12/32)
50%(6/12)
Free Throws %
55%(6/11)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
36
24
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
8
Khác
11
Assist
24
5
Blocked
3
7
Steals
12
18
Turnovers
16
3
Timeouts
-
2
Biggest Lead
31
13
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
6-17
2-4
5-6
0
4
4
0
2
0
3
0
19
14
7-10
0-0
0-1
5
2
7
0
0
1
0
3
30
13
6-14
1-3
0-1
0
12
12
1
3
1
2
4
21
8
4-7
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
4
1
31
7
3-8
1-4
0-0
0
3
3
2
0
0
3
1
32
3
1-4
0-1
1-2
1
1
2
2
2
0
1
1
18
0
0-3
0-2
0-2
0
0
0
3
0
1
3
2
12
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
2
0
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
8-18
4-7
0-0
0
2
2
3
1
0
0
0
16
20
7-13
3-7
3-5
2
3
5
0
3
0
2
0
22
14
5-9
4-7
0-0
0
5
5
2
0
1
5
0
27
8
4-5
0-0
0-2
1
6
7
2
0
2
2
1
25
7
2-7
0-3
3-4
2
6
8
3
3
0
1
3
22
5
2-5
1-2
0-0
1
2
3
3
1
0
1
5
13
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
2
4
20
4
2-6
0-1
0-0
1
0
1
5
3
0
2
1
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-1
0-0
1
3
4
6
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.664
Scored Points Average
8681.6
82.686
Points Allowed Average
6482.2