Football.com
15/01/2026 23:00
67-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
33
34
67
Mercer Bears
36
41
77
69
75
144
Thống kê cầu thủ
Linus Holmstrom
18
PTS
18
Brady Shoulders
Chi tiết
HT(33 - 36)
FT(67 - 77)

39'59''

67 - 77

+3

39'51''

64 - 77

+2

39'44''

64 - 75

+2

39'18''

64 - 73

+1

39'18''

64 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.00
  • 4
4.30

Drop

14.00%

Tỷ lệ cược nhà

5.00

4.30

10 trận gần đây nhất

1W 9L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(25/63)
Field Goals %
44%(28/63)
41%(11/27)
2-Point Field Goals %
60%(25/42)
39%(14/36)
3-Point Field Goals %
14%(3/21)
75%(3/4)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
44
15
Defensive Rebounds
25
9
Offensive Rebounds
19
Khác
14
Assist
12
6
Blocked
3
8
Steals
7
10
Turnovers
14
5
Timeouts
-
4
Biggest Lead
13
22
Fouls
8
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
7-17
4-10
0-0
1
4
5
2
3
0
4
4
35
15
6-13
3-8
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
25
12
4-5
4-5
0-0
1
1
2
0
0
2
0
5
24
7
2-8
1-5
2-2
0
1
1
4
1
0
1
2
10
6
2-4
2-4
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
18
5
2-6
0-0
1-2
5
1
6
0
2
1
0
2
28
4
2-7
0-3
0-0
1
0
1
5
1
0
3
4
29
0
0-3
0-1
0-0
1
3
4
3
1
3
1
2
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
9-17
0-2
2-5
4
2
6
0
2
0
1
3
34
18
8-10
0-0
2-2
11
14
25
2
0
3
3
0
29
12
3-12
2-8
4-4
2
3
5
2
3
0
4
2
38
11
2-6
1-2
6-8
0
0
0
7
1
0
2
2
23
11
4-8
0-2
3-4
2
2
4
1
1
0
2
0
23
5
2-8
0-5
1-1
0
3
3
0
0
0
2
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.667
Scored Points Average
7781.6
82.677
Points Allowed Average
6782.2