Football.com
04/01/2025 21:30
67-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
26
41
67
Mercer Bears
34
36
70
60
77
137
Thống kê cầu thủ
Rickey Bradley
30
PTS
25
Jah Nze
Chi tiết
HT(26 - 34)
FT(67 - 70)

39'57''

67 - 70

+1

39'57''

67 - 69

+1

39'45''

67 - 68

+2

39'35''

65 - 68

+1

39'35''

65 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.05
  • 4
2.90

Drop

4.92%

Tỷ lệ cược nhà

3.05

2.90

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(22/55)
Field Goals %
45%(25/56)
46%(13/28)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
70%(14/20)
Free Throws %
58%(11/19)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
36
26
Defensive Rebounds
29
4
Offensive Rebounds
7
Khác
9
Assist
14
1
Blocked
1
11
Steals
10
16
Turnovers
15
7
Timeouts
6
6
Biggest Lead
17
16
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
8-17
5-11
9-12
2
2
4
1
3
0
2
2
31
12
5-8
1-2
1-2
0
12
12
2
3
1
0
2
36
9
3-7
0-2
3-4
2
4
6
0
1
0
4
4
31
8
3-10
1-4
1-2
0
2
2
3
0
0
4
3
37
6
2-7
2-5
0-0
0
3
3
2
2
0
3
1
14
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
8
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
25
8-12
5-8
4-5
0
4
4
0
0
0
2
0
36
11
5-9
0-0
1-2
3
6
9
1
3
1
0
3
35
11
4-10
2-5
1-6
0
5
5
5
1
0
5
4
36
9
3-7
1-4
2-2
0
4
4
3
1
0
2
2
16
6
3-7
0-2
0-0
2
3
5
3
0
0
0
0
12
5
1-4
1-2
2-2
1
4
5
1
2
0
2
2
16
2
1-3
0-1
0-0
1
2
3
0
3
0
2
1
27
1
0-4
0-2
1-2
0
1
1
1
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.667
Scored Points Average
7081.6
82.670
Points Allowed Average
6782.2