Football.com
11/02/2022 00:00
85-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
40
45
85
Mercer Bears
34
45
79
74
90
164
Thống kê cầu thủ
Jake Stephens
27
PTS
18
Shawn Walker
Chi tiết
HT(40 - 34)
FT(85 - 79)

39'58''

85 - 79

+1

39'58''

84 - 79

+1

39'57''

83 - 79

+3

39'49''

83 - 76

+1

39'49''

82 - 76

+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.54

Rise

9.22%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.54

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(25/52)
Field Goals %
44%(28/63)
50%(10/20)
2-Point Field Goals %
50%(18/36)
47%(15/32)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
77%(20/26)
Free Throws %
93%(13/14)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
29
26
Defensive Rebounds
21
4
Offensive Rebounds
8
Khác
15
Assist
16
2
Blocked
4
4
Steals
4
10
Turnovers
11
7
Timeouts
6
12
Biggest Lead
4
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
27
7-11
4-6
9-12
2
8
10
5
0
1
0
3
26
9
3-5
2-4
1-2
0
3
3
2
1
0
0
1
22
8
3-5
2-3
0-1
2
3
5
1
0
1
0
2
14
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
30
4
1-3
0-2
2-2
0
2
2
0
2
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
7-12
2-4
2-2
0
2
2
2
1
0
3
4
27
17
6-10
5-7
0-0
1
5
6
2
1
0
1
5
39
12
5-17
0-7
2-2
4
6
10
3
1
0
2
0
29
10
2-9
1-3
5-5
2
5
7
2
0
4
1
4
23
8
3-9
0-3
2-2
0
2
2
3
1
0
0
5
7
6
2-2
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
1
2
7
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
19
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
1
1
13
2
1-1
0-0
0-1
1
0
1
0
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.685
Scored Points Average
7981.6
82.679
Points Allowed Average
8582.2