Football.com
20/01/2023 00:00
61-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
30
31
61
Mercer Bears
30
39
69
60
70
130
Thống kê cầu thủ
Sean Conway
18
PTS
14
Jalyn McCreary
Chi tiết
HT(30 - 30)
FT(61 - 69)

39'35''

61 - 69

+1

39'35''

61 - 68

+1

39'07''

61 - 67

+1

39'07''

61 - 66

+1

38'48''

61 - 65

+1
Tỷ lệ cược
1
2.35
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.35
  • 4
2.90

Rise

23.40%

Tỷ lệ cược nhà

2.35

2.90

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(22/55)
Field Goals %
38%(24/64)
46%(16/35)
2-Point Field Goals %
41%(16/39)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
85%(11/13)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
29
28
Defensive Rebounds
18
12
Offensive Rebounds
11
Khác
13
Assist
10
3
Blocked
5
4
Steals
9
18
Turnovers
7
3
Timeouts
3
14
Biggest Lead
12
17
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
7-14
3-7
1-2
3
5
8
2
0
0
4
2
30
14
6-10
1-4
1-2
1
2
3
1
0
1
2
3
22
12
3-9
1-3
5-5
0
4
4
4
0
0
4
4
22
7
3-4
1-2
0-0
0
3
3
0
2
1
1
2
34
4
1-9
0-3
2-2
3
8
11
1
1
1
4
1
31
4
1-5
0-1
2-2
1
1
2
1
0
0
2
2
18
2
1-4
0-0
0-0
4
3
7
4
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
7-12
0-0
0-1
2
2
4
0
1
2
0
1
33
14
3-9
1-5
7-8
1
2
3
2
3
2
2
0
30
11
4-10
3-6
0-0
1
3
4
2
0
0
0
0
18
9
3-10
3-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
17
7
2-8
1-5
2-2
0
2
2
0
1
0
0
2
17
6
1-2
0-1
4-6
0
2
2
2
1
1
0
3
9
4
2-3
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
1
2
17
2
1-4
0-0
0-0
2
0
2
1
2
0
1
3
20
2
1-4
0-2
0-0
3
2
5
2
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.661
Scored Points Average
6981.6
82.669
Points Allowed Average
6182.2