Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
21
26
40
33
120

Chicago Bulls
33
37
27
27
124
54
63
67
60
244
Chi tiết
1Q(21 - 33)
2Q(47 - 70)
3Q(87 - 97)
4Q(120 - 124)
47'57''
120 - 124
Derrick Jones
+2
47'51''
120 - 122
Josh Okogie
+2
47'43''
118 - 122
Ayo Dosunmu
+1
47'32''
118 - 121
Nathan Knight
+2
47'27''
116 - 121
Ayo Dosunmu
+3
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.27
Drop
5.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.27
10 trận gần đây nhất
5W 5L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Chicago Bulls | 82 | 46-36 | .561 |
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
53%(44/83)
58%(35/60)
2-Point Field Goals %
55%(34/62)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
48%(10/21)
77%(17/22)
Free Throws %
79%(26/33)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
48
23
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
16
Khác
30
Assist
22
9
Blocked
3
7
Steals
9
13
Turnovers
21
8
Timeouts
7
1
Biggest Lead
28
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-10
2-4
0-0
2
3
5
0
0
2
2
4
18
8
3-8
0-4
2-2
0
0
0
1
1
0
1
1
15
8
3-9
2-6
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
14
5
1-3
0-1
3-4
0
1
1
4
0
0
0
1
14
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
17
7-12
1-3
2-3
2
6
8
3
0
0
1
4
21
15
6-12
3-5
0-0
0
0
0
2
0
1
1
0
21
13
5-7
0-1
3-4
3
0
3
2
2
1
0
4
17
11
4-9
1-1
2-2
1
2
3
4
0
0
0
1
16
10
3-3
1-1
3-4
0
3
3
0
1
0
0
0
18
9
4-8
0-0
1-2
1
2
3
5
2
2
3
2
17
8
3-7
1-4
1-1
0
0
0
1
1
2
1
3
19
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
4
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
35
10-21
3-4
12-14
0
4
4
4
0
1
5
2
44
26
9-18
3-6
5-7
2
3
5
6
2
0
7
2
39
17
7-13
2-6
1-1
2
9
11
4
2
0
2
1
15
10
4-6
0-0
2-4
2
3
5
0
0
0
0
2
39
8
4-8
0-2
0-0
1
6
7
2
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
12
3-5
2-2
4-4
3
1
4
2
2
1
3
4
14
11
5-8
0-0
1-2
6
2
8
1
0
1
3
4
3
3
1-2
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
2
12
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
3
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
101.0120
Scored Points Average
12486.2
106.0124
Points Allowed Average
12093.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































