Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
22
32
25
22
101

Chicago Bulls
33
31
20
25
109
55
63
45
47
210
Chi tiết
1Q(22 - 33)
2Q(54 - 64)
3Q(79 - 84)
4Q(101 - 109)
47'42''
101 - 109
Coby White
+3
46'03''
101 - 106
Anthony Edwards
+2
45'57''
99 - 106
Coby White
+2
45'33''
99 - 104
Alex Caruso
+3
44'34''
99 - 101
DeMar DeRozan
+3
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.27
- 4
1.24
Drop
2.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.24
10 trận gần đây nhất
7W 3L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 20 | Chicago Bulls | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(38/81)
Field Goals %
53%(42/80)
61%(27/44)
2-Point Field Goals %
49%(25/51)
30%(11/37)
3-Point Field Goals %
59%(17/29)
67%(14/21)
Free Throws %
67%(8/12)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
43
29
Defensive Rebounds
35
8
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
30
5
Blocked
3
12
Steals
11
13
Turnovers
16
7
Timeouts
5
3
Biggest Lead
16
10
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
9-20
0-5
4-6
2
9
11
5
0
1
6
1
29
19
7-11
5-9
0-0
0
1
1
7
4
0
1
2
37
19
8-9
0-0
3-7
3
7
10
1
2
1
0
2
30
14
5-14
3-9
1-1
0
3
3
4
1
2
3
2
33
8
3-10
1-6
1-2
2
4
6
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
2-4
1-3
4-4
0
2
2
1
2
0
0
0
20
5
2-5
0-0
1-1
1
0
1
2
2
1
0
0
22
5
2-7
1-5
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
11-23
1-2
4-7
0
2
2
8
1
1
4
0
34
21
7-8
7-8
0-0
1
4
5
5
5
0
4
3
33
19
8-16
2-6
1-2
1
7
8
6
2
0
2
1
40
17
6-10
4-6
1-1
0
5
5
3
0
0
2
2
35
13
5-9
1-2
2-2
0
3
3
6
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
6
3-6
0-0
0-0
2
7
9
0
1
0
0
4
15
3
1-4
1-2
0-0
3
3
6
1
0
1
1
0
12
3
1-2
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
101.0101
Scored Points Average
10986.2
106.0109
Points Allowed Average
10193.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































