Football.com
16/03/2025 23:00
128-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
34
28
37
29
128
Utah Jazz
20
31
25
26
102
54
59
62
55
230
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
41
PTS
22
Collin Sexton
Chi tiết
1Q(34 - 20)
2Q(62 - 51)
3Q(99 - 76)
4Q(128 - 102)

46'38''

128 - 102

Walker Kessler

+2

46'28''

128 - 100

Bones Hyland

+2

46'00''

126 - 100

Josh Minott

+2

45'29''

124 - 100

Josh Minott

+3

45'09''

121 - 100

Collin Sexton

+2
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.10

Drop

3.51%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.10

10 trận gần đây nhất

10W 0L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
30
Utah JazzUtah Jazz
8217-65.207
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(48/97)
Field Goals %
43%(39/90)
63%(34/54)
2-Point Field Goals %
52%(27/52)
33%(14/43)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
69%(18/26)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
33
Defensive Rebounds
34
16
Offensive Rebounds
10
Khác
30
Assist
23
6
Blocked
0
14
Steals
4
9
Turnovers
22
4
Timeouts
4
31
Biggest Lead
1
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
41
16-27
5-14
4-6
0
2
2
2
1
0
1
1
26
20
8-13
2-3
2-2
3
9
12
2
1
2
0
0
24
11
4-9
3-8
0-0
0
1
1
7
2
0
1
2
19
11
4-9
1-2
2-4
2
1
3
4
0
0
1
2
25
7
3-5
0-0
1-2
3
3
6
0
2
2
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
9
3-6
1-4
2-2
1
5
6
3
0
1
1
3
16
8
1-2
0-1
6-8
3
0
3
4
3
0
0
1
9
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
19
5
2-10
0-5
1-2
4
5
9
3
3
1
3
1
19
4
2-4
0-0
0-0
0
4
4
1
1
0
0
2
9
3
1-5
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
7
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
9
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
9-18
1-2
3-5
0
4
4
4
1
0
2
3
26
16
5-12
4-11
2-2
0
1
1
2
0
0
3
1
31
15
6-15
1-6
2-2
5
14
19
0
0
0
2
3
31
11
4-9
0-0
3-3
2
4
6
6
0
0
5
2
19
2
1-4
0-3
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
12
5-14
1-6
1-1
0
1
1
3
1
0
0
1
18
10
4-7
2-4
0-0
2
2
4
3
2
0
3
3
25
8
3-7
2-4
0-0
0
3
3
2
0
0
2
4
23
6
2-4
1-2
1-2
0
5
5
2
0
0
5
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0