Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
29
30
25
43
127

Minnesota Timberwolves
34
24
38
26
122
63
54
63
69
249
Chi tiết
1Q(29 - 34)
2Q(59 - 58)
3Q(84 - 96)
4Q(127 - 122)
47'44''
127 - 122
Kyle Filipowski
+1
47'26''
126 - 122
Anthony Edwards
+3
47'07''
126 - 119
Jusuf Nurkic
+1
47'07''
125 - 119
Jusuf Nurkic
+1
47'00''
124 - 119
Keyonte George
+3
Tỷ lệ cược
1
4.90
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.90
- 4
5.20
Rise
6.12%
Tỷ lệ cược nhà
4.90
5.20
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 27 | Utah Jazz | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(48/87)
Field Goals %
44%(44/100)
62%(36/58)
2-Point Field Goals %
57%(30/53)
41%(12/29)
3-Point Field Goals %
30%(14/47)
73%(19/26)
Free Throws %
74%(20/27)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
46
37
Defensive Rebounds
31
8
Offensive Rebounds
15
Khác
31
Assist
28
4
Blocked
6
8
Steals
12
16
Turnovers
11
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
15
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
43
15-28
6-13
7-8
0
0
0
3
2
0
6
4
33
20
8-17
3-8
1-1
1
4
5
1
1
0
3
2
30
16
7-11
0-1
2-3
3
15
18
10
1
1
2
5
28
8
4-5
0-1
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
17
4
1-2
0-1
2-2
0
3
3
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-10
1-1
3-7
0
4
4
10
1
1
1
3
33
11
3-6
2-3
3-4
3
5
8
4
1
0
3
5
13
5
2-5
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
0
0
17
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
2
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
38
11-28
5-15
11-12
1
7
8
3
2
0
1
1
33
19
7-16
1-5
4-6
2
0
2
3
3
0
3
2
34
18
7-16
2-7
2-2
2
4
6
6
1
1
5
3
33
15
5-12
3-9
2-2
1
4
5
8
2
0
2
3
29
11
5-5
0-0
1-5
3
7
10
0
2
4
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-15
3-9
0-0
3
6
9
4
0
0
0
4
16
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
0
1
0
0
0
5
4
2-3
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.0127
Scored Points Average
122117.4
90.0122
Points Allowed Average
127114.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz123
95
01/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz101
90
17/03/24
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves100
119
19/03/24
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves104
114
31/01/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves113
138
01/03/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves117
116
16/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz128
102
13/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz116
105
08/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz137
97
11/11/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves113
120
21/01/26
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves127
122
19/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz147
111
09/11/26 00:00
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz15/12/26 02:00
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves07/02/27 20:30
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz19/03/27 01:00
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves





























