Football.com
21/01/2026 02:00
127-122
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
29
30
25
43
127
Minnesota Timberwolves
34
24
38
26
122
63
54
63
69
249
Thống kê cầu thủ
Keyonte George
43
PTS
38
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(29 - 34)
2Q(59 - 58)
3Q(84 - 96)
4Q(127 - 122)

47'44''

127 - 122

Kyle Filipowski

+1

47'26''

126 - 122

Anthony Edwards

+3

47'07''

126 - 119

Jusuf Nurkic

+1

47'07''

125 - 119

Jusuf Nurkic

+1

47'00''

124 - 119

Keyonte George

+3
Tỷ lệ cược
1
4.90
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.90
  • 4
5.20

Rise

6.12%

Tỷ lệ cược nhà

4.90

5.20

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
27
Utah JazzUtah Jazz
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(48/87)
Field Goals %
44%(44/100)
62%(36/58)
2-Point Field Goals %
57%(30/53)
41%(12/29)
3-Point Field Goals %
30%(14/47)
73%(19/26)
Free Throws %
74%(20/27)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
46
37
Defensive Rebounds
31
8
Offensive Rebounds
15
Khác
31
Assist
28
4
Blocked
6
8
Steals
12
16
Turnovers
11
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
15
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
43
15-28
6-13
7-8
0
0
0
3
2
0
6
4
33
20
8-17
3-8
1-1
1
4
5
1
1
0
3
2
30
16
7-11
0-1
2-3
3
15
18
10
1
1
2
5
28
8
4-5
0-1
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
17
4
1-2
0-1
2-2
0
3
3
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-10
1-1
3-7
0
4
4
10
1
1
1
3
33
11
3-6
2-3
3-4
3
5
8
4
1
0
3
5
13
5
2-5
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
0
0
17
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
2
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
38
11-28
5-15
11-12
1
7
8
3
2
0
1
1
33
19
7-16
1-5
4-6
2
0
2
3
3
0
3
2
34
18
7-16
2-7
2-2
2
4
6
6
1
1
5
3
33
15
5-12
3-9
2-2
1
4
5
8
2
0
2
3
29
11
5-5
0-0
1-5
3
7
10
0
2
4
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-15
3-9
0-0
3
6
9
4
0
0
0
4
16
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
0
1
0
0
0
5
4
2-3
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0