Football.com
11/11/2025 02:00
113-120
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
30
25
25
33
113
Minnesota Timberwolves
26
27
40
27
120
56
52
65
60
233
Thống kê cầu thủ
Keyonte George
27
PTS
35
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(30 - 26)
2Q(55 - 53)
3Q(80 - 93)
4Q(113 - 120)

47'56''

113 - 120

Kyle Filipowski

+2

47'50''

111 - 120

Julius Randle

+1

47'50''

111 - 119

Julius Randle

+1

47'28''

111 - 118

Ace Bailey

+2

47'03''

109 - 118

Keyonte George

+3
Tỷ lệ cược
1
3.75
2
1.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.75
  • 4
3.25

Drop

13.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.75

3.25

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
27
Utah JazzUtah Jazz
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(38/95)
Field Goals %
47%(42/89)
49%(21/43)
2-Point Field Goals %
57%(32/56)
33%(17/52)
3-Point Field Goals %
30%(10/33)
83%(20/24)
Free Throws %
93%(26/28)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
42
34
Defensive Rebounds
35
16
Offensive Rebounds
7
Khác
30
Assist
25
5
Blocked
5
5
Steals
8
15
Turnovers
10
5
Timeouts
5
9
Biggest Lead
22
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
9-18
3-11
6-6
0
6
6
6
0
1
3
2
34
21
6-15
4-7
5-6
4
4
8
3
1
0
1
4
28
11
4-13
3-11
0-0
1
2
3
2
0
0
1
2
27
10
4-9
0-3
2-2
4
3
7
2
3
0
2
4
25
6
2-11
1-3
1-4
4
6
10
3
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
10
4-6
1-3
1-1
2
2
4
1
0
0
1
0
16
10
3-6
2-5
2-2
0
3
3
1
0
1
1
2
26
7
2-6
1-4
2-2
1
2
3
3
0
1
2
4
17
6
2-8
2-5
0-0
0
3
3
2
0
2
1
0
15
5
2-3
0-0
1-1
0
3
3
7
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
35
13-25
5-9
4-4
0
6
6
6
0
1
1
3
34
27
7-16
1-4
12-13
1
7
8
7
3
0
2
2
34
16
6-13
1-2
3-3
0
6
6
3
2
0
1
4
37
14
4-11
1-8
5-5
0
1
1
2
1
1
1
2
33
14
7-8
0-0
0-1
3
9
12
1
0
2
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
7
3-10
1-7
0-0
1
4
5
3
1
1
0
1
17
5
1-3
1-2
2-2
1
1
2
2
0
0
2
0
12
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0