Football.com
10/12/2022 02:00
108-118
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
24
22
33
29
108
Minnesota Timberwolves
28
33
21
36
118
52
55
54
65
226
Thống kê cầu thủ
Malik Beasley
23
PTS
30
D'Angelo Russell
Chi tiết
1Q(24 - 28)
2Q(46 - 61)
3Q(79 - 82)
4Q(108 - 118)

47'57''

108 - 118

Rudy Gobert

+2

47'47''

108 - 116

Jarred Vanderbilt

+2

47'37''

106 - 116

Rudy Gobert

+2

47'21''

106 - 114

Anthony Edwards

+2

46'31''

106 - 112

Mike Conley

+2
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.68
  • 4
1.87

Rise

11.31%

Tỷ lệ cược nhà

1.68

1.87

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
22
Utah JazzUtah Jazz
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(39/90)
Field Goals %
53%(42/79)
57%(26/46)
2-Point Field Goals %
64%(28/44)
30%(13/44)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
71%(17/24)
Free Throws %
77%(20/26)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
28
Defensive Rebounds
38
12
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
30
0
Blocked
3
9
Steals
7
11
Turnovers
17
5
Timeouts
6
2
Biggest Lead
15
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
23
9-18
5-12
0-1
0
4
4
1
2
0
1
1
35
21
8-20
0-7
5-7
0
2
2
3
1
0
5
2
25
11
4-8
2-4
1-3
1
3
4
4
1
0
1
3
32
10
2-8
2-5
4-4
1
3
4
4
0
0
1
3
21
6
3-4
0-0
0-0
3
4
7
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-11
3-7
2-2
0
1
1
6
0
0
2
2
26
12
4-8
0-2
4-5
5
5
10
2
2
0
0
2
12
5
2-2
1-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
15
3
1-7
0-4
1-2
1
3
4
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
12-16
6-9
0-0
0
3
3
2
0
1
3
2
36
22
8-11
0-1
6-10
3
10
13
1
0
0
3
4
35
15
4-5
0-1
7-9
0
7
7
12
2
1
4
3
34
14
3-14
2-6
6-6
2
4
6
2
3
0
1
4
32
11
5-7
1-3
0-0
0
3
3
2
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-10
3-6
1-1
1
3
4
1
0
1
4
2
20
9
4-8
1-4
0-0
0
5
5
4
1
0
0
1
19
5
2-6
1-3
0-0
0
3
3
5
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0