Football.com
09/02/2023 02:00
118-143
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
31
36
21
30
118
Minnesota Timberwolves
33
44
40
26
143
64
80
61
56
261
Thống kê cầu thủ
Collin Sexton
22
PTS
31
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(31 - 33)
2Q(67 - 77)
3Q(88 - 117)
4Q(118 - 143)

47'51''

118 - 143

Simone Fontecchio

+2

47'39''

116 - 143

Luka Garza

+1

47'39''

116 - 142

Luka Garza

+1

47'21''

116 - 141

Walker Kessler

+1

47'21''

115 - 141

Walker Kessler

+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.27

Drop

21.12%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.27

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
22
Utah JazzUtah Jazz
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(44/105)
Field Goals %
57%(56/98)
45%(32/71)
2-Point Field Goals %
60%(33/55)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
53%(23/43)
86%(18/21)
Free Throws %
100%(8/8)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
47
29
Defensive Rebounds
39
21
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
35
5
Blocked
6
2
Steals
6
8
Turnovers
10
4
Timeouts
4
1
Biggest Lead
31
12
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
6-10
4-5
6-8
2
3
5
5
0
0
0
0
23
21
8-16
3-7
2-2
1
4
5
3
0
0
2
2
30
16
6-10
0-0
4-5
4
5
9
1
1
3
0
0
21
14
6-14
2-5
0-0
3
3
6
1
0
0
1
2
24
8
3-13
1-5
1-1
2
4
6
6
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-12
0-0
3-3
1
0
1
6
0
1
1
2
18
9
3-12
1-3
2-2
4
2
6
2
0
0
1
1
23
9
4-11
1-7
0-0
1
0
1
2
0
0
1
0
15
4
2-2
0-0
0-0
0
5
5
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
24
0
0-4
0-2
0-0
2
2
4
1
0
0
0
1
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
31
13-27
4-9
1-1
0
7
7
8
1
0
1
1
29
30
11-16
6-9
2-2
1
3
4
6
2
0
0
1
24
14
5-7
2-4
2-2
0
4
4
4
0
1
2
4
28
12
5-6
2-3
0-0
1
4
5
7
1
2
3
3
21
8
3-8
2-4
0-0
2
5
7
3
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
25
9-13
4-5
3-3
1
2
3
3
0
0
1
2
29
12
6-12
0-2
0-0
2
9
11
0
1
2
0
4
13
9
3-5
3-5
0-0
0
2
2
2
0
1
1
1
15
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0