Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
35
27
27
25
114

Indiana Pacers
24
27
22
25
98
59
54
49
50
212
Chi tiết
1Q(35 - 24)
2Q(62 - 51)
3Q(89 - 73)
4Q(114 - 98)
40'00''
114 - 98
Kowacie Reeves
+1
40'00''
114 - 97
Kowacie Reeves
+1
40'00''
114 - 96
Aidan Mahaney
+2
40'00''
112 - 96
Gabe McGlothan
+3
40'00''
112 - 93
Zyon Pullin
+1
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.97
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.77
- 4
1.64
Drop
7.34%
Tỷ lệ cược nhà
1.77
1.64
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCox Pavilion (Las Vegas, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sacramento Kings | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Golden State Warriors Gold | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | Los Angeles Lakers | 3 | 2-1 | .667 | - | W2 |
| 4 | Miami Heat | 3 | 2-1 | .667 | - | W1 |
| 5 | Brooklyn Nets | 3 | 2-1 | .667 | - | W2 |
| 6 | Milwaukee Bucks | 3 | 1-2 | .333 | - | L2 |
| 7 | Golden State Warriors Blue | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
116.2114
Scored Points Average
98108.2
115.298
Points Allowed Average
114106.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113









