Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
28
16
27
23
94

Minnesota Timberwolves
26
25
27
27
105
54
41
54
50
199
Chi tiết
1Q(28 - 26)
2Q(44 - 51)
3Q(71 - 78)
4Q(94 - 105)
39'59''
94 - 105
Josh Minott
+1
39'59''
94 - 104
Josh Minott
+1
39'59''
94 - 103
Josh Minott
+1
39'47''
94 - 102
Nadir Hifi
+2
39'38''
94 - 100
Nadir Hifi
+1
Tỷ lệ cược
1
2.50
2
1.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.50
- 4
2.14
Drop
14.40%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.14
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Hornets | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Sacramento Kings | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | San Antonio Spurs | 3 | 1-2 | .333 | - | W1 |
| 4 | China | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.894
Scored Points Average
105101.0
94.8105
Points Allowed Average
94106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113






