Football.com
07/12/2025 01:30
122-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
29
28
37
28
122
Houston Rockets
26
31
20
32
109
55
59
57
60
231
Thống kê cầu thủ
Anthony Davis
29
PTS
27
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(29 - 26)
2Q(57 - 57)
3Q(94 - 77)
4Q(122 - 109)

46'57''

122 - 109

Jae'Sean Tate

+2

46'08''

122 - 107

Cooper Flagg

+2

45'59''

120 - 107

Aaron Holiday

+2

45'36''

120 - 105

Naji Marshall

+2

45'11''

118 - 105

Cooper Flagg

+2
Tỷ lệ cược
1
4.10
2
1.21
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.10
  • 4
3.05

Drop

25.61%

Tỷ lệ cược nhà

4.10

3.05

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(49/82)
Field Goals %
51%(44/87)
67%(42/63)
2-Point Field Goals %
59%(34/58)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
85%(17/20)
Free Throws %
85%(11/13)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
37
24
Defensive Rebounds
21
7
Offensive Rebounds
16
Khác
22
Assist
22
4
Blocked
6
13
Steals
8
12
Turnovers
18
5
Timeouts
5
22
Biggest Lead
4
14
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
29
14-19
0-1
1-2
2
6
8
2
2
1
0
3
35
19
7-15
1-2
4-4
1
4
5
3
2
2
0
0
28
15
6-8
1-3
2-2
1
1
2
2
1
0
1
1
36
14
6-13
2-7
0-0
1
6
7
1
5
1
2
2
23
11
5-7
1-1
0-0
1
0
1
7
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
8-12
1-2
3-5
0
1
1
5
2
0
0
2
22
6
1-2
1-1
3-3
0
2
2
0
0
0
2
2
12
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
2
0
0
3
0
17
4
1-1
0-0
2-2
1
2
3
0
0
0
2
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
27
11-20
1-3
4-4
0
1
1
3
0
0
1
1
40
22
10-19
2-7
0-0
1
7
8
3
1
1
1
2
29
8
4-7
0-0
0-1
5
3
8
1
0
2
2
3
33
7
2-11
0-3
3-4
4
2
6
6
3
1
6
4
23
7
2-3
1-2
2-2
4
2
6
0
2
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-12
3-6
2-2
0
2
2
0
1
1
2
1
20
12
5-8
2-3
0-0
1
1
2
3
0
0
3
5
17
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
3
1
0
1
3
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0