Football.com
31/03/2024 23:00
107-125
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
24
21
28
34
107
Dallas Mavericks
36
30
25
34
125
60
51
53
68
232
Thống kê cầu thủ
Jabari Smith
28
PTS
47
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(24 - 36)
2Q(45 - 66)
3Q(73 - 91)
4Q(107 - 125)

47'23''

107 - 125

Jaden Hardy

+3

46'48''

107 - 122

Nate Williams

+2

45'46''

105 - 122

Maxi Kleber

+2

45'21''

105 - 120

Jabari Smith

+2

45'03''

103 - 120

Kyrie Irving

+2
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.96
  • 4
2.22

Rise

13.27%

Tỷ lệ cược nhà

1.96

2.22

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(39/92)
Field Goals %
52%(48/93)
48%(26/54)
2-Point Field Goals %
52%(24/46)
34%(13/38)
3-Point Field Goals %
51%(24/47)
84%(16/19)
Free Throws %
56%(5/9)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
47
31
Defensive Rebounds
37
12
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
24
3
Blocked
8
9
Steals
7
10
Turnovers
13
6
Timeouts
3
5
Biggest Lead
29
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
9-14
5-7
5-5
2
5
7
2
0
3
0
1
31
12
5-15
0-5
2-2
0
6
6
5
1
0
2
2
32
10
3-4
3-4
1-1
0
2
2
7
0
0
3
3
20
8
3-8
0-1
2-2
2
5
7
1
2
0
1
3
27
0
0-8
0-7
0-0
0
3
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-11
2-5
2-2
1
4
5
2
2
0
1
2
22
13
5-12
2-6
1-4
4
1
5
1
3
0
0
0
19
11
5-12
0-0
1-1
2
2
4
1
1
0
0
0
10
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
0
5
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
47
18-30
9-16
2-5
0
12
12
7
2
0
4
1
34
24
9-19
4-9
2-2
1
2
3
7
1
0
1
3
28
12
4-8
3-5
1-2
2
4
6
2
1
1
0
5
21
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
3
1
5
1
2
21
2
1-6
0-1
0-0
1
4
5
1
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-5
3-3
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
24
9
3-8
3-6
0-0
0
5
5
0
0
0
1
0
15
8
3-7
2-5
0-0
0
2
2
1
0
0
2
2
13
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
1
2
0
1
20
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
2
2
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
1
0
0
0
0