Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
24
21
28
34
107

Dallas Mavericks
36
30
25
34
125
60
51
53
68
232
Chi tiết
1Q(24 - 36)
2Q(45 - 66)
3Q(73 - 91)
4Q(107 - 125)
47'23''
107 - 125
Jaden Hardy
+3
46'48''
107 - 122
Nate Williams
+2
45'46''
105 - 122
Maxi Kleber
+2
45'21''
105 - 120
Jabari Smith
+2
45'03''
103 - 120
Kyrie Irving
+2
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.96
- 4
2.22
Rise
13.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.96
2.22
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(39/92)
Field Goals %
52%(48/93)
48%(26/54)
2-Point Field Goals %
52%(24/46)
34%(13/38)
3-Point Field Goals %
51%(24/47)
84%(16/19)
Free Throws %
56%(5/9)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
47
31
Defensive Rebounds
37
12
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
24
3
Blocked
8
9
Steals
7
10
Turnovers
13
6
Timeouts
3
5
Biggest Lead
29
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
9-14
5-7
5-5
2
5
7
2
0
3
0
1
31
12
5-15
0-5
2-2
0
6
6
5
1
0
2
2
32
10
3-4
3-4
1-1
0
2
2
7
0
0
3
3
20
8
3-8
0-1
2-2
2
5
7
1
2
0
1
3
27
0
0-8
0-7
0-0
0
3
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-11
2-5
2-2
1
4
5
2
2
0
1
2
22
13
5-12
2-6
1-4
4
1
5
1
3
0
0
0
19
11
5-12
0-0
1-1
2
2
4
1
1
0
0
0
10
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
0
5
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
47
18-30
9-16
2-5
0
12
12
7
2
0
4
1
34
24
9-19
4-9
2-2
1
2
3
7
1
0
1
3
28
12
4-8
3-5
1-2
2
4
6
2
1
1
0
5
21
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
3
1
5
1
2
21
2
1-6
0-1
0-0
1
4
5
1
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-5
3-3
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
24
9
3-8
3-6
0-0
0
5
5
0
0
0
1
0
15
8
3-7
2-5
0-0
0
2
2
1
0
0
2
2
13
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
1
2
0
1
20
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
2
2
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2107
Scored Points Average
12592.6
87.2125
Points Allowed Average
10791.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107




































