Football.com
01/02/2026 01:30
111-107
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
31
28
28
24
111
Dallas Mavericks
28
23
31
25
107
59
51
59
49
218
Thống kê cầu thủ
Amen Thompson
21
PTS
16
Cooper Flagg
Chi tiết
1Q(31 - 28)
2Q(59 - 51)
3Q(87 - 82)
4Q(111 - 107)

47'45''

111 - 107

Tari Eason

+2

47'31''

109 - 107

Alperen Sengun

+2

47'13''

107 - 107

Naji Marshall

+2

46'26''

107 - 105

Cooper Flagg

+2

46'06''

107 - 103

Amen Thompson

+2
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.20
  • 4
1.21

Rise

0.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.20

1.21

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(45/108)
Field Goals %
45%(41/92)
43%(35/82)
2-Point Field Goals %
45%(31/69)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
43%(10/23)
73%(11/15)
Free Throws %
58%(15/26)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
48
35
Defensive Rebounds
37
18
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
19
6
Blocked
4
10
Steals
3
5
Turnovers
11
3
Timeouts
7
13
Biggest Lead
2
20
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
21
7-15
0-0
7-9
5
3
8
9
2
0
0
0
33
19
7-13
3-5
2-2
2
6
8
2
0
3
0
2
31
17
7-15
3-5
0-0
3
4
7
3
2
0
1
4
34
14
6-20
0-0
2-4
6
8
14
7
0
0
2
4
38
13
6-17
1-4
0-0
0
5
5
8
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
5-11
3-6
0-0
1
4
5
1
1
1
0
4
12
6
3-6
0-0
0-0
0
4
4
1
1
0
0
1
17
6
3-8
0-4
0-0
0
1
1
1
2
1
1
3
10
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
34
13-25
1-4
7-10
1
11
12
5
0
1
2
1
28
16
7-10
0-0
2-2
5
6
11
1
0
0
0
1
32
11
4-11
3-4
0-0
0
2
2
1
0
1
2
1
25
9
4-9
0-1
1-3
2
2
4
1
1
0
3
2
31
8
3-11
0-1
2-6
1
7
8
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
8
13
5-7
2-3
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
27
9
3-9
3-7
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
16
4
1-4
1-1
1-2
1
3
4
5
2
0
0
0
13
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
3
0
1
1
0