Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
31
28
28
24
111

Dallas Mavericks
28
23
31
25
107
59
51
59
49
218
Chi tiết
1Q(31 - 28)
2Q(59 - 51)
3Q(87 - 82)
4Q(111 - 107)
47'45''
111 - 107
Tari Eason
+2
47'31''
109 - 107
Alperen Sengun
+2
47'13''
107 - 107
Naji Marshall
+2
46'26''
107 - 105
Cooper Flagg
+2
46'06''
107 - 103
Amen Thompson
+2
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.20
- 4
1.21
Rise
0.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.20
1.21
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(45/108)
Field Goals %
45%(41/92)
43%(35/82)
2-Point Field Goals %
45%(31/69)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
43%(10/23)
73%(11/15)
Free Throws %
58%(15/26)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
48
35
Defensive Rebounds
37
18
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
19
6
Blocked
4
10
Steals
3
5
Turnovers
11
3
Timeouts
7
13
Biggest Lead
2
20
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
21
7-15
0-0
7-9
5
3
8
9
2
0
0
0
33
19
7-13
3-5
2-2
2
6
8
2
0
3
0
2
31
17
7-15
3-5
0-0
3
4
7
3
2
0
1
4
34
14
6-20
0-0
2-4
6
8
14
7
0
0
2
4
38
13
6-17
1-4
0-0
0
5
5
8
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
5-11
3-6
0-0
1
4
5
1
1
1
0
4
12
6
3-6
0-0
0-0
0
4
4
1
1
0
0
1
17
6
3-8
0-4
0-0
0
1
1
1
2
1
1
3
10
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
34
13-25
1-4
7-10
1
11
12
5
0
1
2
1
28
16
7-10
0-0
2-2
5
6
11
1
0
0
0
1
32
11
4-11
3-4
0-0
0
2
2
1
0
1
2
1
25
9
4-9
0-1
1-3
2
2
4
1
1
0
3
2
31
8
3-11
0-1
2-6
1
7
8
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
8
13
5-7
2-3
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
27
9
3-9
3-7
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
16
4
1-4
1-1
1-2
1
3
4
5
2
0
0
0
13
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
3
0
1
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2111
Scored Points Average
10792.6
87.2107
Points Allowed Average
11191.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107


































