Football.com
04/01/2026 01:30
110-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
25
32
30
23
110
Houston Rockets
31
19
25
29
104
56
51
55
52
214
Thống kê cầu thủ
Anthony Davis
26
PTS
34
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(25 - 31)
2Q(57 - 50)
3Q(87 - 75)
4Q(110 - 104)

47'56''

110 - 104

Tari Eason

+3

47'27''

110 - 101

Anthony Davis

+1

47'27''

109 - 101

Anthony Davis

+1

47'07''

108 - 101

Max Christie

+2

46'53''

106 - 101

Tari Eason

+3
Tỷ lệ cược
1
3.20
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.20
  • 4
3.30

Rise

3.13%

Tỷ lệ cược nhà

3.20

3.30

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(44/80)
Field Goals %
39%(41/106)
61%(36/59)
2-Point Field Goals %
48%(31/65)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
24%(10/41)
78%(14/18)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
51
45
Defensive Rebounds
34
2
Offensive Rebounds
17
Khác
24
Assist
24
10
Blocked
7
6
Steals
13
15
Turnovers
9
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
11
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
26
9-15
0-2
8-9
1
11
12
3
0
5
5
2
34
24
10-13
4-6
0-0
0
7
7
2
1
1
1
0
34
10
3-12
0-2
4-4
0
7
7
6
2
1
2
2
19
9
4-5
0-0
1-2
0
8
8
1
0
2
1
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
7-10
1-1
0-1
1
6
7
3
1
0
3
5
33
10
5-11
0-3
0-1
0
2
2
5
0
0
1
2
22
9
3-8
2-4
1-1
0
3
3
1
0
0
1
0
13
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
1
1
6
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
14-26
2-7
4-5
0
5
5
7
0
3
2
4
39
20
8-18
0-3
4-4
6
6
12
4
3
1
2
2
34
19
7-17
3-6
2-2
2
8
10
2
2
0
2
1
36
7
2-13
1-7
2-2
3
6
9
3
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
8
4-8
0-0
0-2
5
3
8
2
5
2
1
1
22
8
3-10
2-6
0-0
0
0
0
5
0
0
1
4
16
3
1-3
1-3
0-0
1
4
5
0
0
0
1
1
5
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-6
0-5
0-0
0
0
0
1
3
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0