Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
25
32
30
23
110

Houston Rockets
31
19
25
29
104
56
51
55
52
214
Chi tiết
1Q(25 - 31)
2Q(57 - 50)
3Q(87 - 75)
4Q(110 - 104)
47'56''
110 - 104
Tari Eason
+3
47'27''
110 - 101
Anthony Davis
+1
47'27''
109 - 101
Anthony Davis
+1
47'07''
108 - 101
Max Christie
+2
46'53''
106 - 101
Tari Eason
+3
Tỷ lệ cược
1
3.20
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.20
- 4
3.30
Rise
3.13%
Tỷ lệ cược nhà
3.20
3.30
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(44/80)
Field Goals %
39%(41/106)
61%(36/59)
2-Point Field Goals %
48%(31/65)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
24%(10/41)
78%(14/18)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
51
45
Defensive Rebounds
34
2
Offensive Rebounds
17
Khác
24
Assist
24
10
Blocked
7
6
Steals
13
15
Turnovers
9
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
11
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
26
9-15
0-2
8-9
1
11
12
3
0
5
5
2
34
24
10-13
4-6
0-0
0
7
7
2
1
1
1
0
34
10
3-12
0-2
4-4
0
7
7
6
2
1
2
2
19
9
4-5
0-0
1-2
0
8
8
1
0
2
1
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
7-10
1-1
0-1
1
6
7
3
1
0
3
5
33
10
5-11
0-3
0-1
0
2
2
5
0
0
1
2
22
9
3-8
2-4
1-1
0
3
3
1
0
0
1
0
13
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
1
1
6
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
14-26
2-7
4-5
0
5
5
7
0
3
2
4
39
20
8-18
0-3
4-4
6
6
12
4
3
1
2
2
34
19
7-17
3-6
2-2
2
8
10
2
2
0
2
1
36
7
2-13
1-7
2-2
3
6
9
3
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
8
4-8
0-0
0-2
5
3
8
2
5
2
1
1
22
8
3-10
2-6
0-0
0
0
0
5
0
0
1
4
16
3
1-3
1-3
0-0
1
4
5
0
0
0
1
1
5
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-6
0-5
0-0
0
0
0
1
3
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.6110
Scored Points Average
10493.2
91.0104
Points Allowed Average
11087.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107


































