Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
33
29
19
15
96
Minnesota Timberwolves
24
34
19
27
104
57
63
38
42
200
Thống kê cầu thủ
Kevin Porter
25
PTS
22
D'Angelo Russell
Chi tiết
1Q(33 - 24)
2Q(62 - 58)
3Q(81 - 77)
4Q(96 - 104)

47'59''

96 - 104

Kevin Porter

+2

47'19''

94 - 104

D'Angelo Russell

+1

47'19''

94 - 103

D'Angelo Russell

+1

46'37''

94 - 102

Jalen Green

+3

45'54''

91 - 102

D'Angelo Russell

+1
Tỷ lệ cược
1
2.20
2
1.62
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.20
  • 4
2.29

Rise

4.09%

Tỷ lệ cược nhà

2.20

2.29

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/89)
Field Goals %
48%(38/80)
51%(27/53)
2-Point Field Goals %
54%(28/52)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
60%(9/15)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
44
29
Defensive Rebounds
35
12
Offensive Rebounds
9
Khác
26
Assist
23
7
Blocked
4
8
Steals
8
18
Turnovers
17
5
Timeouts
5
20
Biggest Lead
11
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
9-15
5-9
2-4
2
4
6
5
1
1
5
2
35
18
8-15
0-0
2-4
3
5
8
2
0
1
5
5
29
11
4-7
1-3
2-2
1
0
1
4
0
1
0
0
31
9
4-12
0-5
1-2
1
5
6
2
3
1
1
3
33
9
4-15
1-6
0-0
0
5
5
5
2
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
5-8
1-3
1-2
2
3
5
2
0
0
1
2
7
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
17
3
1-6
1-4
0-0
2
2
4
4
1
1
3
2
16
3
1-5
1-2
0-0
0
4
4
2
1
1
0
2
9
3
1-1
0-0
1-1
1
0
1
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
6-13
4-7
6-6
0
3
3
6
0
0
4
2
37
21
6-19
3-7
6-6
0
4
4
3
1
2
3
0
37
18
8-12
0-0
2-3
4
7
11
0
0
1
2
3
31
12
5-9
1-4
1-3
2
7
9
3
2
0
2
2
34
6
2-4
0-1
2-2
1
5
6
6
4
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
6-10
2-4
0-0
0
0
0
4
0
0
1
4
10
6
3-4
0-0
0-0
2
3
5
0
1
0
0
1
11
3
1-6
0-3
1-2
0
3
3
1
0
0
1
3
18
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0