Football.com
07/02/2025 01:00
127-114
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
32
34
26
35
127
Houston Rockets
33
38
27
16
114
65
72
53
51
241
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
41
PTS
28
Jalen Green
Chi tiết
1Q(32 - 33)
2Q(66 - 71)
3Q(92 - 98)
4Q(127 - 114)

47'59''

127 - 114

Jaden McDaniels

+2

47'22''

125 - 114

Jalen Green

+1

47'22''

125 - 113

Jalen Green

+1

46'48''

125 - 112

Naz Reid

+2

46'32''

123 - 112

Mike Conley

+2
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.82
  • 4
1.82

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.82

1.82

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(45/94)
Field Goals %
49%(41/84)
53%(29/55)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
41%(16/39)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
88%(21/24)
Free Throws %
71%(20/28)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
39
29
Defensive Rebounds
27
18
Offensive Rebounds
12
Khác
23
Assist
26
6
Blocked
7
5
Steals
12
13
Turnovers
10
6
Timeouts
5
13
Biggest Lead
7
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
41
11-25
5-12
14-15
2
5
7
6
0
1
4
3
28
16
6-8
4-4
0-0
0
3
3
5
1
1
1
1
35
15
6-16
2-8
1-1
4
7
11
4
2
2
2
2
34
13
5-8
0-0
3-4
3
7
10
0
0
1
2
4
30
12
6-15
0-4
0-0
5
3
8
4
0
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
17
5-9
4-6
3-4
3
0
3
1
0
0
0
2
13
6
3-5
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
2
6
5
2-4
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
32
2
1-4
0-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
9-22
3-8
7-10
1
5
6
5
1
0
1
0
32
16
6-11
1-2
3-4
3
7
10
7
2
0
2
4
37
16
6-10
0-0
4-6
2
1
3
5
1
2
1
0
33
15
6-13
3-7
0-0
0
3
3
1
0
1
0
4
28
10
4-5
0-0
2-2
1
3
4
2
5
3
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
5-13
3-7
3-5
1
2
3
0
0
0
0
1
14
10
4-4
1-1
1-1
2
3
5
1
0
0
1
2
17
3
1-5
1-5
0-0
1
1
2
2
2
1
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
3
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0