Football.com
17/01/2026 02:30
110-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
29
24
28
29
110
Minnesota Timberwolves
34
21
27
23
105
63
45
55
52
215
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
39
PTS
39
Julius Randle
Chi tiết
1Q(29 - 34)
2Q(53 - 55)
3Q(81 - 82)
4Q(110 - 105)

47'58''

110 - 105

Jabari Smith

+1

47'56''

109 - 105

Julius Randle

+2

47'37''

109 - 103

Kevin Durant

+1

47'37''

108 - 103

Kevin Durant

+1

47'08''

107 - 103

Kevin Durant

+1
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.47
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.56

Rise

4.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.56

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(39/84)
Field Goals %
46%(37/80)
48%(27/56)
2-Point Field Goals %
52%(26/50)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
59%(20/34)
Free Throws %
57%(20/35)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
45
32
Defensive Rebounds
33
10
Offensive Rebounds
12
Khác
19
Assist
21
5
Blocked
7
10
Steals
7
12
Turnovers
14
5
Timeouts
7
9
Biggest Lead
12
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
39
11-18
6-8
11-14
1
3
4
7
2
1
5
3
32
25
11-22
0-1
3-9
4
10
14
3
1
1
4
6
35
14
5-12
1-3
3-4
1
6
7
4
1
0
3
2
37
9
3-12
1-4
2-5
2
3
5
2
0
3
0
2
33
1
0-4
0-3
1-2
0
2
2
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
5-9
4-6
0-0
0
0
0
2
2
0
0
2
12
4
2-2
0-0
0-0
0
3
3
1
1
0
0
2
10
4
2-2
0-0
0-0
2
1
3
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
39
14-25
2-5
9-11
0
4
4
2
0
1
5
4
35
15
5-14
1-4
4-5
3
4
7
4
2
2
1
6
32
10
4-7
0-0
2-10
5
8
13
1
2
2
2
5
39
8
3-10
2-7
0-0
2
6
8
4
1
1
2
4
26
6
2-8
1-5
1-2
1
0
1
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
8-11
5-7
4-5
0
9
9
4
1
1
2
4
16
2
1-4
0-2
0-2
0
0
0
5
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
6
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0