Football.com
28/12/2024 01:00
112-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
21
31
32
28
112
Minnesota Timberwolves
22
35
19
37
113
43
66
51
65
225
Thống kê cầu thủ
Alperen Sengun
38
PTS
27
Julius Randle
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(52 - 57)
3Q(84 - 76)
4Q(112 - 113)

47'36''

112 - 113

Anthony Edwards

+3

47'18''

112 - 110

Alperen Sengun

+1

47'02''

111 - 110

Julius Randle

+2

46'51''

111 - 108

Alperen Sengun

+1

46'29''

110 - 108

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.96
  • 4
1.87

Drop

4.59%

Tỷ lệ cược nhà

1.96

1.87

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(45/92)
Field Goals %
51%(42/83)
56%(35/62)
2-Point Field Goals %
53%(21/40)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
49%(21/43)
63%(12/19)
Free Throws %
50%(8/16)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
40
31
Defensive Rebounds
30
16
Offensive Rebounds
10
Khác
19
Assist
25
3
Blocked
6
7
Steals
8
13
Turnovers
14
7
Timeouts
5
16
Biggest Lead
10
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
38
16-25
0-1
6-10
8
4
12
1
1
0
2
4
38
20
9-12
0-1
2-2
2
9
11
1
1
1
3
4
38
18
6-16
5-10
1-3
1
5
6
7
0
1
3
2
38
14
5-15
3-6
1-2
0
2
2
6
0
0
2
0
42
12
5-12
2-8
0-0
2
4
6
1
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
6
3-6
0-1
0-0
2
4
6
0
2
0
1
4
11
4
1-5
0-3
2-2
0
3
3
1
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-16
5-6
2-2
1
7
8
8
0
1
5
3
35
24
9-17
4-8
2-3
0
5
5
3
0
1
3
3
28
7
3-5
0-0
1-6
5
4
9
0
0
2
0
2
23
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
2
2
0
0
0
20
2
1-6
0-2
0-0
1
4
5
1
3
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
7-12
6-10
2-2
0
4
4
4
2
1
2
2
24
14
6-12
1-5
1-3
2
1
3
1
0
1
2
6
29
11
4-9
3-7
0-0
0
4
4
5
0
0
0
1
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0