Football.com
26/03/2026 01:30
110-108
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Minnesota Timberwolves
23
21
26
25
15
110
Houston Rockets
19
24
25
27
13
108
42
45
51
52
28
218
Thống kê cầu thủ
Jaden McDaniels
25
PTS
30
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(23 - 19)
2Q(44 - 43)
3Q(70 - 68)
4Q(95 - 95)
OT(110 - 108)

52'51''

110 - 108

Julius Randle

+2

52'04''

108 - 108

Donte DiVincenzo

+3

51'26''

105 - 108

Julius Randle

+2

50'57''

103 - 108

Donte DiVincenzo

+2

50'40''

101 - 108

Kyle Anderson

+1
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.93
  • 4
2.01

Rise

4.15%

Tỷ lệ cược nhà

1.93

2.01

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(45/108)
Field Goals %
41%(38/93)
45%(32/71)
2-Point Field Goals %
45%(29/64)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
70%(7/10)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
54
33
Defensive Rebounds
37
16
Offensive Rebounds
17
Khác
27
Assist
26
12
Blocked
10
11
Steals
6
15
Turnovers
20
8
Timeouts
8
11
Biggest Lead
13
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
10-17
3-4
2-3
0
2
2
0
2
2
1
3
42
24
11-27
0-4
2-4
1
5
6
6
2
0
5
3
36
17
6-15
5-12
0-0
1
2
3
2
2
0
2
3
28
14
7-13
0-0
0-0
7
7
14
1
1
5
1
6
28
5
2-6
1-5
0-0
1
4
5
6
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
5-13
2-5
2-2
3
10
13
1
2
2
3
5
29
8
3-11
2-7
0-0
0
0
0
8
0
1
1
0
30
3
1-6
0-0
1-1
3
2
5
3
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
30
12-22
0-2
6-6
1
5
6
3
0
4
1
5
43
30
9-22
2-5
10-12
0
3
3
8
2
1
6
1
47
16
7-15
2-6
0-0
2
10
12
1
1
1
3
2
45
11
4-8
0-0
3-3
6
3
9
10
0
2
2
4
27
10
3-13
2-10
2-2
0
8
8
3
2
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
8
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
12
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
3
1
20
3
1-7
1-2
0-0
5
3
8
0
1
0
1
2
9
0
0-1
0-0
0-0
2
2
4
0
0
2
1
0
6
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0