Football.com
11/04/2026 01:30
132-136
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
36
37
33
26
132
Minnesota Timberwolves
37
32
34
33
136
73
69
67
59
268
Thống kê cầu thủ
Amen Thompson
41
PTS
23
Terrence Shannon Jr.
Chi tiết
1Q(36 - 37)
2Q(73 - 69)
3Q(106 - 103)
4Q(132 - 136)

47'57''

132 - 136

Amen Thompson

+2

47'40''

130 - 136

Kyle Anderson

+1

47'36''

130 - 135

Amen Thompson

+1

47'36''

129 - 135

Amen Thompson

+1

47'09''

128 - 135

Anthony Edwards

+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.19

Drop

3.25%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.19

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
61%(53/87)
Field Goals %
57%(51/89)
72%(49/68)
2-Point Field Goals %
61%(36/59)
21%(4/19)
3-Point Field Goals %
50%(15/30)
79%(22/28)
Free Throws %
76%(19/25)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
25
28
Defensive Rebounds
18
11
Offensive Rebounds
7
Khác
29
Assist
27
8
Blocked
7
4
Steals
7
12
Turnovers
7
5
Timeouts
6
10
Biggest Lead
10
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
41
17-22
0-1
7-7
3
6
9
7
2
0
2
2
38
33
13-18
0-1
7-9
0
7
7
7
1
2
3
2
28
22
10-13
0-0
2-2
3
3
6
8
0
1
3
5
39
16
5-12
2-6
4-6
1
5
6
2
0
2
1
1
27
2
0-3
0-3
2-2
0
1
1
2
0
2
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
5-12
2-6
0-0
0
3
3
3
0
0
1
2
8
4
2-2
0-0
0-2
1
0
1
0
0
0
0
1
7
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
7-14
3-7
5-6
1
1
2
3
0
0
4
4
29
18
6-12
3-8
3-6
0
4
4
2
1
2
1
3
32
17
7-12
0-0
3-5
3
3
6
9
2
0
0
3
34
16
8-19
0-3
0-0
1
6
7
2
0
4
0
3
25
14
5-5
0-0
4-4
2
2
4
1
2
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
8-13
5-7
2-2
0
0
0
1
0
0
0
2
26
15
6-10
1-2
2-2
0
0
0
4
0
0
1
1
24
9
3-3
3-3
0-0
0
1
1
4
1
0
0
2
12
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0