Football.com
22/01/2023 01:00
113-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
26
24
37
26
113
Houston Rockets
26
26
32
20
104
52
50
69
46
217
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
44
PTS
19
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(26 - 26)
2Q(50 - 52)
3Q(87 - 84)
4Q(113 - 104)

47'26''

113 - 104

Kenyon Martin

+1

47'26''

113 - 103

Kenyon Martin

+1

47'14''

113 - 102

Jalen Green

+1

47'14''

113 - 101

Jalen Green

+1

47'00''

113 - 100

Anthony Edwards

+3
Tỷ lệ cược
1
1.26
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.26
  • 4
1.27

Rise

0.79%

Tỷ lệ cược nhà

1.26

1.27

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/83)
Field Goals %
48%(38/79)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
53%(29/55)
41%(17/41)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
83%(20/24)
Free Throws %
58%(19/33)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
56
27
Defensive Rebounds
41
3
Offensive Rebounds
15
Khác
20
Assist
24
9
Blocked
6
12
Steals
4
11
Turnovers
21
5
Timeouts
6
13
Biggest Lead
12
26
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
44
17-29
8-16
2-2
0
6
6
4
3
3
5
1
31
23
6-11
4-6
7-7
0
1
1
8
1
0
2
2
31
5
2-5
0-2
1-3
0
2
2
0
1
2
1
2
15
5
2-7
0-4
1-1
1
2
3
1
0
1
1
3
33
0
0-7
0-1
0-0
0
7
7
2
1
3
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
5-9
2-3
7-8
2
2
4
0
3
0
0
4
21
7
2-4
2-3
1-1
0
2
2
4
2
0
0
2
14
6
2-6
1-3
1-2
0
2
2
1
0
0
0
3
22
4
2-4
0-2
0-0
0
2
2
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
19
7-9
1-1
4-10
2
14
16
7
1
3
4
2
33
16
7-13
2-6
0-0
0
4
4
3
1
0
0
2
30
15
6-12
0-3
3-4
2
7
9
2
0
0
2
2
26
14
5-11
1-2
3-4
5
4
9
1
0
0
1
2
32
10
3-13
1-4
3-6
0
0
0
2
0
0
6
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
5-9
0-1
0-0
1
3
4
1
1
2
2
1
17
9
2-3
1-2
4-5
1
1
2
1
0
0
2
2
21
8
2-4
2-2
2-4
2
1
3
4
0
0
4
3
14
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-0
0-0
2
5
7
2
0
1
0
1