Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
34
27
37
22
120
Dallas Mavericks
21
23
22
30
96
55
50
59
52
216
Thống kê cầu thủ
Naz Reid
22
PTS
17
Jaden Hardy
Chi tiết
1Q(34 - 21)
2Q(61 - 44)
3Q(98 - 66)
4Q(120 - 96)

47'29''

120 - 96

Johnny Juzang

+3

47'15''

117 - 96

Miles Kelly

+2

45'47''

117 - 94

Joan Beringer

+1

45'47''

116 - 94

Joan Beringer

+1

45'15''

115 - 94

Joan Beringer

+2
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.10

Rise

0.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.10

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(44/97)
Field Goals %
40%(34/85)
57%(30/53)
2-Point Field Goals %
45%(25/55)
32%(14/44)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
72%(18/25)
Free Throws %
61%(19/31)
Bắt bóng bật bảng
59
Total Rebounds
43
45
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
13
5
Blocked
4
16
Steals
7
16
Turnovers
20
5
Timeouts
5
33
Biggest Lead
3
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
4-6
3-4
4-5
0
5
5
3
2
1
3
0
29
15
6-8
0-0
3-6
5
4
9
4
2
1
2
0
26
14
4-8
3-7
3-4
1
4
5
2
0
2
1
1
29
13
5-14
1-7
2-2
1
3
4
3
2
0
2
2
26
12
4-16
1-5
3-5
1
5
6
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
22
9-14
3-6
1-1
1
11
12
2
0
0
3
2
12
8
4-12
0-3
0-0
0
1
1
1
2
0
2
3
7
6
2-4
0-0
2-2
1
3
4
0
0
1
0
2
18
5
2-5
1-4
0-0
4
2
6
0
1
0
0
3
15
5
2-4
1-3
0-0
0
2
2
3
3
0
1
4
2
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
7
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
9
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
3
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
4-12
1-3
6-6
1
4
5
2
1
1
2
3
26
15
6-10
2-3
1-2
0
1
1
2
0
0
1
1
24
13
5-12
1-3
2-2
0
7
7
2
1
0
2
3
25
5
2-6
0-0
1-7
4
6
10
0
1
2
1
4
18
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
17
4-9
4-5
5-6
1
2
3
0
0
0
4
1
22
8
4-11
0-5
0-0
1
1
2
4
0
0
4
3
17
7
3-9
1-6
0-0
0
0
0
0
2
0
1
0
23
7
3-9
0-3
1-3
0
3
3
0
1
0
2
0
17
6
2-4
0-1
2-2
0
3
3
1
1
1
2
1
9
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-0
0-0
0-1
2
3
5
1
0
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0