Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
24
28
31
28
111

Minnesota Timberwolves
26
38
29
28
121
50
66
60
56
232
Chi tiết
1Q(24 - 26)
2Q(52 - 64)
3Q(83 - 93)
4Q(111 - 121)
47'46''
111 - 121
Dru Smith
+3
47'29''
108 - 121
Wendell Moore
+1
47'29''
108 - 120
Wendell Moore
+1
47'01''
108 - 119
Jamal Cain
+2
46'15''
106 - 119
Nikola Jovic
+3
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.46
- 4
1.42
Drop
2.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.42
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(42/98)
Field Goals %
51%(41/80)
51%(32/63)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
29%(10/35)
3-Point Field Goals %
39%(13/33)
94%(17/18)
Free Throws %
74%(26/35)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
39
33
Defensive Rebounds
34
16
Offensive Rebounds
5
Khác
25
Assist
22
2
Blocked
2
7
Steals
10
15
Turnovers
13
4
Timeouts
4
2
Biggest Lead
16
26
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
9-17
1-1
3-3
3
3
6
2
2
0
2
1
26
22
7-14
2-5
6-6
1
5
6
4
1
0
4
1
22
12
5-8
2-4
0-0
0
3
3
2
0
1
1
2
26
11
5-12
1-3
0-0
4
5
9
1
0
0
2
6
16
4
1-3
0-2
2-2
0
3
3
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
7
3-5
1-1
0-0
4
4
8
0
1
0
0
2
21
7
3-8
0-3
1-2
2
1
3
3
2
0
0
4
13
6
2-5
2-2
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
18
5
1-8
0-6
3-3
0
0
0
2
0
0
1
4
5
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
9
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
3
0
1
0
1
7
2
0-1
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
2
2
4
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
24
2
1-8
0-4
0-0
1
3
4
4
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
24
9-15
2-6
4-4
0
3
3
3
1
0
1
0
23
14
6-11
2-5
0-1
0
3
3
1
0
0
1
1
18
10
4-5
2-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
18
9
3-6
1-3
2-4
0
4
4
0
0
0
2
5
23
0
0-2
0-0
0-0
1
4
5
4
2
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
6-11
3-7
4-5
0
3
3
1
2
1
1
3
17
15
4-6
2-3
5-6
0
2
2
0
0
0
1
0
16
14
4-7
0-1
6-9
3
4
7
2
0
0
1
3
10
6
1-2
0-1
4-4
0
0
0
1
0
1
0
0
14
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
5
4
0
2
0
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
13
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
2
1
21
0
0-6
0-2
0-0
0
3
3
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2111
Scored Points Average
121101.0
91.0121
Points Allowed Average
111106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94





























