Football.com
29/10/2023 00:00
106-90
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
26
29
25
26
106
Miami Heat
31
22
20
17
90
57
51
45
43
196
Thống kê cầu thủ
Naz Reid
25
PTS
22
Tyler Herro
Chi tiết
1Q(26 - 31)
2Q(55 - 53)
3Q(80 - 73)
4Q(106 - 90)

47'54''

106 - 90

Dru Smith

+2

47'30''

106 - 88

Cole Swider

+3

47'03''

106 - 85

Cole Swider

+2

45'23''

106 - 83

Anthony Edwards

+3

45'06''

103 - 83

Anthony Edwards

+2
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.57
  • 4
1.27

Drop

19.11%

Tỷ lệ cược nhà

1.57

1.27

10 trận gần đây nhất

4W 6L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
17
Miami HeatMiami Heat
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(44/86)
Field Goals %
40%(35/87)
62%(32/52)
2-Point Field Goals %
47%(23/49)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
75%(6/8)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
42
40
Defensive Rebounds
33
7
Offensive Rebounds
9
Khác
30
Assist
24
3
Blocked
1
9
Steals
6
14
Turnovers
14
6
Timeouts
5
23
Biggest Lead
8
17
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
7-15
3-5
2-2
0
2
2
7
0
0
2
3
28
14
6-10
2-6
0-0
2
2
4
5
1
0
0
1
30
14
7-9
0-0
0-0
4
10
14
1
1
0
2
1
31
12
5-12
1-4
1-2
0
10
10
2
1
0
1
3
22
5
2-8
1-6
0-0
0
3
3
3
1
2
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
10-14
4-7
1-1
1
7
8
1
2
0
0
3
22
12
5-6
0-0
2-2
0
2
2
4
2
0
2
1
6
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
4
0
0
0
1
17
2
1-4
0-2
0-1
0
1
1
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
22
8-23
4-10
2-2
0
5
5
4
0
0
0
1
32
19
7-14
0-1
5-10
1
2
3
2
0
0
4
4
21
8
3-6
2-4
0-0
0
11
11
4
1
0
0
2
18
7
3-4
1-2
0-0
0
3
3
1
0
0
3
0
32
3
1-6
1-5
0-0
1
3
4
7
1
0
4
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
8
3-12
2-10
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
25
8
4-8
0-3
0-0
3
2
5
0
2
0
0
1
2
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
22
5
2-4
1-1
0-0
0
1
1
4
1
0
1
1
11
5
2-4
0-0
1-2
3
2
5
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0