Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
25
25
36
29
115

Minnesota Timberwolves
27
29
34
35
125
52
54
70
64
240
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(50 - 56)
3Q(86 - 90)
4Q(115 - 125)
47'38''
115 - 125
Myron Gardner
+3
47'10''
112 - 125
Kel'el Ware
+2
47'01''
110 - 125
Mike Conley
+1
47'01''
110 - 124
Mike Conley
+1
46'45''
110 - 123
Anthony Edwards
+1
Tỷ lệ cược
1
2.11
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.11
- 4
2.10
Drop
0.47%
Tỷ lệ cược nhà
2.11
2.10
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(41/87)
Field Goals %
54%(46/85)
54%(27/50)
2-Point Field Goals %
74%(35/47)
38%(14/37)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
86%(19/22)
Free Throws %
88%(22/25)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
30
11
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
26
2
Blocked
5
7
Steals
9
18
Turnovers
14
6
Timeouts
5
5
Biggest Lead
21
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
6-13
2-6
7-8
0
1
1
1
1
0
2
0
33
14
6-10
2-4
0-0
0
3
3
6
0
0
4
3
28
12
4-12
2-7
2-2
1
1
2
3
2
0
1
6
34
12
5-13
1-3
1-2
2
7
9
4
0
1
4
2
29
11
4-7
1-3
2-2
3
5
8
1
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
4-7
1-3
5-5
1
2
3
4
1
0
3
2
15
9
3-8
3-8
0-1
1
2
3
1
2
0
1
2
4
7
3-3
1-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
14
6
2-6
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
9
6
3-5
0-0
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
17
3
1-3
1-1
0-0
1
3
4
3
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
33
10-19
2-8
11-14
0
3
3
5
1
0
2
0
38
23
10-17
2-6
1-1
3
7
10
4
1
0
3
2
32
13
5-7
0-1
3-3
4
8
12
1
1
0
2
5
30
11
5-13
1-8
0-0
2
6
8
4
2
1
2
5
33
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
3
2
2
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
29
10-15
4-7
5-5
1
3
4
3
0
2
2
1
14
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
3
1
0
1
3
20
4
2-6
0-4
0-0
0
0
0
3
1
0
0
1
5
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2115
Scored Points Average
125101.0
91.0125
Points Allowed Average
115106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94






























