Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
27
34
32
29
122

Miami Heat
29
25
23
17
94
56
59
55
46
216
Chi tiết
1Q(27 - 29)
2Q(61 - 54)
3Q(93 - 77)
4Q(122 - 94)
47'45''
122 - 94
Kasparas Jakucionis
+3
47'35''
122 - 91
Leonard Miller
+2
47'21''
120 - 91
Leonard Miller
+2
46'52''
118 - 91
Leonard Miller
+2
45'57''
116 - 91
Myron Gardner
+2
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.48
Rise
8.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.48
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(45/98)
Field Goals %
36%(35/98)
53%(31/59)
2-Point Field Goals %
38%(23/61)
36%(14/39)
3-Point Field Goals %
32%(12/37)
78%(18/23)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
63
Total Rebounds
50
52
Defensive Rebounds
39
11
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
28
8
Blocked
4
7
Steals
5
12
Turnovers
17
3
Timeouts
5
31
Biggest Lead
9
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
26
8-18
5-8
5-6
0
5
5
3
1
2
3
4
33
19
7-15
1-4
4-5
1
2
3
2
2
1
1
3
26
15
6-12
1-2
2-3
1
10
11
5
0
1
2
1
32
13
5-5
0-0
3-3
3
13
16
1
0
2
3
2
30
12
4-9
4-9
0-0
1
4
5
2
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
6-12
2-5
0-0
1
5
6
2
1
1
0
3
12
6
2-8
1-5
1-2
0
3
3
5
0
0
1
4
4
6
3-4
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
0
4
6
3-3
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
15
3
1-4
0-3
1-2
0
2
2
3
0
0
0
1
11
2
0-1
0-0
2-2
0
4
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
2
0
1
1
4
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-3
0-0
0-0
0
1
1
3
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
9-17
3-6
0-1
0
3
3
4
0
0
3
2
25
10
3-10
2-3
2-2
3
1
4
2
1
2
1
3
28
7
3-11
1-2
0-0
2
9
11
3
0
0
1
0
28
7
3-10
1-5
0-0
3
8
11
2
0
1
1
2
27
4
2-11
0-4
0-1
0
1
1
9
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-15
1-4
2-2
0
9
9
3
0
0
2
2
26
9
2-8
1-4
4-6
0
4
4
3
2
1
3
3
19
7
3-9
1-4
0-0
2
0
2
1
0
0
2
3
4
5
1-2
1-2
2-2
1
1
2
0
0
0
1
0
4
4
1-2
0-1
2-2
0
0
0
1
1
0
0
0
5
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
3
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0122
Scored Points Average
9494.2
106.094
Points Allowed Average
12291.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94






























