Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
20
28
30
22
100

Indiana Pacers
26
31
19
22
98
46
59
49
44
198
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
| 26 | Indiana Pacers | 82 | 25-57 | .305 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0100
Scored Points Average
9894.8
106.098
Points Allowed Average
10094.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113

