Football.com
08/12/2022 01:00
121-115
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
35
28
27
31
121
Indiana Pacers
17
44
29
25
115
52
72
56
56
236
Thống kê cầu thủ
D'Angelo Russell
28
PTS
26
Buddy Hield
Chi tiết
1Q(35 - 17)
2Q(63 - 61)
3Q(90 - 90)
4Q(121 - 115)

47'56''

121 - 115

Rudy Gobert

+2

47'51''

119 - 115

Anthony Edwards

+1

47'51''

118 - 115

Anthony Edwards

+1

47'27''

117 - 115

Rudy Gobert

+1

47'27''

116 - 115

Rudy Gobert

+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.46

Drop

6.41%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.46

10 trận gần đây nhất

4W 6L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
23
Indiana PacersIndiana Pacers
8235-47.427
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/93)
Field Goals %
48%(39/81)
51%(36/70)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
35%(8/23)
3-Point Field Goals %
45%(19/42)
93%(25/27)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
31
35
Defensive Rebounds
27
16
Offensive Rebounds
4
Khác
25
Assist
22
2
Blocked
4
15
Steals
10
21
Turnovers
19
5
Timeouts
6
23
Biggest Lead
8
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
28
9-18
4-9
6-6
0
0
0
4
1
0
3
4
35
26
8-18
1-3
9-10
1
7
8
8
6
0
6
3
31
16
6-12
0-0
4-5
5
16
21
1
3
2
2
3
36
12
5-10
2-4
0-0
1
2
3
1
2
0
3
2
22
7
3-6
0-0
1-1
0
4
4
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-13
1-3
3-3
3
1
4
4
0
0
0
0
21
6
3-5
0-1
0-0
1
0
1
4
1
0
3
1
11
6
3-5
0-1
0-0
4
3
7
0
1
0
3
3
4
4
1-3
0-1
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
19
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
3
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
9-15
7-11
1-1
0
3
3
1
1
0
3
1
36
26
9-14
5-9
3-3
0
2
2
15
3
0
3
1
33
23
8-11
4-6
3-4
1
6
7
0
0
4
2
2
32
9
3-8
1-6
2-2
1
2
3
0
1
0
2
5
31
7
3-10
1-4
0-0
1
5
6
3
2
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
5-16
1-5
3-6
1
4
5
1
1
0
2
0
12
4
1-2
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
2
10
4
1-4
0-0
2-2
0
1
1
1
0
0
3
0
6
2
0-1
0-1
2-4
0
4
4
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0