Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
35
28
27
31
121

Indiana Pacers
17
44
29
25
115
52
72
56
56
236
Chi tiết
1Q(35 - 17)
2Q(63 - 61)
3Q(90 - 90)
4Q(121 - 115)
47'56''
121 - 115
Rudy Gobert
+2
47'51''
119 - 115
Anthony Edwards
+1
47'51''
118 - 115
Anthony Edwards
+1
47'27''
117 - 115
Rudy Gobert
+1
47'27''
116 - 115
Rudy Gobert
+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
1.46
Drop
6.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.46
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
| 23 | Indiana Pacers | 82 | 35-47 | .427 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/93)
Field Goals %
48%(39/81)
51%(36/70)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
35%(8/23)
3-Point Field Goals %
45%(19/42)
93%(25/27)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
31
35
Defensive Rebounds
27
16
Offensive Rebounds
4
Khác
25
Assist
22
2
Blocked
4
15
Steals
10
21
Turnovers
19
5
Timeouts
6
23
Biggest Lead
8
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
28
9-18
4-9
6-6
0
0
0
4
1
0
3
4
35
26
8-18
1-3
9-10
1
7
8
8
6
0
6
3
31
16
6-12
0-0
4-5
5
16
21
1
3
2
2
3
36
12
5-10
2-4
0-0
1
2
3
1
2
0
3
2
22
7
3-6
0-0
1-1
0
4
4
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-13
1-3
3-3
3
1
4
4
0
0
0
0
21
6
3-5
0-1
0-0
1
0
1
4
1
0
3
1
11
6
3-5
0-1
0-0
4
3
7
0
1
0
3
3
4
4
1-3
0-1
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
19
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
3
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
9-15
7-11
1-1
0
3
3
1
1
0
3
1
36
26
9-14
5-9
3-3
0
2
2
15
3
0
3
1
33
23
8-11
4-6
3-4
1
6
7
0
0
4
2
2
32
9
3-8
1-6
2-2
1
2
3
0
1
0
2
5
31
7
3-10
1-4
0-0
1
5
6
3
2
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
5-16
1-5
3-6
1
4
5
1
1
0
2
0
12
4
1-2
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
2
10
4
1-4
0-0
2-2
0
1
1
1
0
0
3
0
6
2
0-1
0-1
2-4
0
4
4
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
119.0121
Scored Points Average
115108.2
115.2115
Points Allowed Average
121106.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113































