Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
28
30
28
28
114

Indiana Pacers
28
32
17
33
110
56
62
45
61
224
Chi tiết
1Q(28 - 28)
2Q(58 - 60)
3Q(86 - 77)
4Q(114 - 110)
47'59''
114 - 110
Jarace Walker
+2
47'50''
114 - 108
Mike Conley
+1
47'50''
113 - 108
Mike Conley
+1
47'39''
112 - 108
Jaden McDaniels
+2
47'17''
110 - 108
Pascal Siakam
+3
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.15
Drop
10.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.15
10 trận gần đây nhất
7W 3L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 29 | Indiana Pacers | 82 | 19-63 | .232 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(39/84)
Field Goals %
43%(39/91)
57%(29/51)
2-Point Field Goals %
49%(25/51)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
35%(14/40)
70%(26/37)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
49
35
Defensive Rebounds
33
13
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
24
4
Blocked
5
9
Steals
7
14
Turnovers
16
6
Timeouts
8
11
Biggest Lead
5
24
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
11-18
1-4
8-10
0
4
4
6
1
0
3
2
37
17
5-13
3-8
4-5
1
1
2
3
1
0
1
3
34
14
6-7
0-0
2-7
4
14
18
1
0
2
1
2
35
11
3-13
1-6
4-6
3
2
5
1
1
2
0
4
3
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
6-12
1-4
3-4
4
6
10
2
2
0
3
3
15
6
2-4
0-1
2-2
1
1
2
0
1
0
0
4
24
6
1-4
1-4
3-3
0
1
1
4
0
0
2
4
18
5
2-5
1-2
0-0
0
1
1
2
2
0
3
2
9
3
1-3
1-1
0-0
0
4
4
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
33
11-24
3-6
8-12
1
9
10
8
3
0
2
4
35
18
6-17
5-12
1-3
4
4
8
2
0
0
0
1
32
6
2-9
0-5
2-4
0
6
6
2
0
0
2
3
14
6
2-4
0-0
2-2
2
1
3
2
0
0
2
5
15
5
2-5
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
2-4
0-0
2
0
2
5
2
3
3
3
25
12
6-7
0-0
0-0
4
1
5
1
1
1
0
4
16
9
2-6
1-3
4-4
2
4
6
0
1
0
2
0
26
5
2-8
1-5
0-0
1
6
7
4
0
1
2
2
9
4
1-2
1-1
1-2
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0114
Scored Points Average
11094.8
106.0110
Points Allowed Average
11494.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113































