Football.com
26/10/2025 23:00
114-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
28
30
28
28
114
Indiana Pacers
28
32
17
33
110
56
62
45
61
224
Thống kê cầu thủ
Julius Randle
31
PTS
33
Pascal Siakam
Chi tiết
1Q(28 - 28)
2Q(58 - 60)
3Q(86 - 77)
4Q(114 - 110)

47'59''

114 - 110

Jarace Walker

+2

47'50''

114 - 108

Mike Conley

+1

47'50''

113 - 108

Mike Conley

+1

47'39''

112 - 108

Jaden McDaniels

+2

47'17''

110 - 108

Pascal Siakam

+3
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.15

Drop

10.16%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.15

10 trận gần đây nhất

7W 3L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
29
Indiana PacersIndiana Pacers
8219-63.232
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(39/84)
Field Goals %
43%(39/91)
57%(29/51)
2-Point Field Goals %
49%(25/51)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
35%(14/40)
70%(26/37)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
49
35
Defensive Rebounds
33
13
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
24
4
Blocked
5
9
Steals
7
14
Turnovers
16
6
Timeouts
8
11
Biggest Lead
5
24
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
11-18
1-4
8-10
0
4
4
6
1
0
3
2
37
17
5-13
3-8
4-5
1
1
2
3
1
0
1
3
34
14
6-7
0-0
2-7
4
14
18
1
0
2
1
2
35
11
3-13
1-6
4-6
3
2
5
1
1
2
0
4
3
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
6-12
1-4
3-4
4
6
10
2
2
0
3
3
15
6
2-4
0-1
2-2
1
1
2
0
1
0
0
4
24
6
1-4
1-4
3-3
0
1
1
4
0
0
2
4
18
5
2-5
1-2
0-0
0
1
1
2
2
0
3
2
9
3
1-3
1-1
0-0
0
4
4
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
33
11-24
3-6
8-12
1
9
10
8
3
0
2
4
35
18
6-17
5-12
1-3
4
4
8
2
0
0
0
1
32
6
2-9
0-5
2-4
0
6
6
2
0
0
2
3
14
6
2-4
0-0
2-2
2
1
3
2
0
0
2
5
15
5
2-5
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
2-4
0-0
2
0
2
5
2
3
3
3
25
12
6-7
0-0
0-0
4
1
5
1
1
1
0
4
16
9
2-6
1-3
4-4
2
4
6
0
1
0
2
0
26
5
2-8
1-5
0-0
1
6
7
4
0
1
2
2
9
4
1-2
1-1
1-2
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0