Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
27
26
24
27
104

Minnesota Timberwolves
35
28
39
22
124
62
54
63
49
228
Chi tiết
1Q(27 - 35)
2Q(53 - 63)
3Q(77 - 102)
4Q(104 - 124)
47'39''
104 - 124
Terrence Shannon Jr.
+2
46'54''
104 - 122
Jalen Slawson
+2
46'43''
102 - 122
Joan Beringer
+2
46'30''
102 - 120
Taelon Peter
+2
46'06''
100 - 120
Jay Huff
+3
Tỷ lệ cược
1
7.40
2
1.07
Biến động tỷ lệ cược
- 4
7.40
- 4
5.80
Drop
21.62%
Tỷ lệ cược nhà
7.40
5.80
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 29 | Indiana Pacers | 82 | 19-63 | .232 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(35/73)
Field Goals %
52%(46/89)
55%(26/47)
2-Point Field Goals %
60%(29/48)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
41%(17/41)
81%(25/31)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
29
Defensive Rebounds
29
5
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
27
1
Blocked
4
11
Steals
16
22
Turnovers
18
5
Timeouts
6
4
Biggest Lead
31
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
4-8
1-3
8-10
1
3
4
1
0
0
2
1
25
12
5-9
2-3
0-0
0
4
4
3
0
0
2
3
28
11
4-12
1-6
2-2
0
6
6
5
3
0
5
0
24
9
2-7
0-1
5-6
0
1
1
4
1
0
1
4
16
2
1-2
0-1
0-0
1
4
5
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
14
6-7
1-2
1-2
0
2
2
0
1
1
2
2
22
14
4-13
1-3
5-5
0
3
3
2
1
0
2
1
22
11
3-5
1-3
4-6
0
3
3
2
1
0
3
2
23
9
4-7
1-2
0-0
1
1
2
4
1
0
1
1
13
5
2-3
1-2
0-0
2
2
4
2
3
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
10-17
1-5
3-3
1
4
5
1
3
0
5
2
27
19
5-13
3-7
6-6
1
1
2
4
0
0
1
0
30
11
4-12
3-10
0-0
2
4
6
4
1
0
1
2
20
8
3-6
2-4
0-0
2
0
2
3
3
0
3
3
33
5
2-5
0-0
1-1
2
10
12
3
1
2
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
5-9
4-7
5-6
0
4
4
7
1
0
0
3
23
17
7-10
3-5
0-0
1
1
2
1
2
0
2
4
17
11
5-9
1-3
0-0
1
0
1
0
4
0
0
2
16
6
3-5
0-0
0-0
0
3
3
4
1
1
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
2
0
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
108.2104
Scored Points Average
124116.2
106.4124
Points Allowed Average
104115.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113






























