Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
25
22
47
29
123

Orlando Magic
21
36
23
30
110
46
58
70
59
233
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(47 - 57)
3Q(94 - 80)
4Q(123 - 110)
47'27''
123 - 110
Chuma Okeke
+3
46'59''
123 - 107
Admiral Schofield
+1
46'59''
123 - 106
Admiral Schofield
+1
46'31''
123 - 105
Chuma Okeke
+3
46'12''
123 - 102
Moritz Wagner
+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.11
Rise
0.91%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.11
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Philadelphia 76ers | 82 | 51-31 | .622 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/83)
Field Goals %
44%(40/90)
64%(35/55)
2-Point Field Goals %
40%(22/55)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
51%(18/35)
85%(23/27)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
43
38
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
26
8
Blocked
4
7
Steals
4
9
Turnovers
11
4
Timeouts
5
27
Biggest Lead
10
15
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
50
17-23
1-4
15-17
1
11
12
2
1
3
2
3
34
21
8-13
1-3
4-5
0
4
4
4
2
1
0
1
35
14
6-10
2-3
0-0
1
2
3
2
1
0
0
0
32
5
2-7
1-4
0-0
0
8
8
3
0
1
0
0
16
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
3-8
2-6
2-2
1
2
3
3
1
0
1
2
17
9
4-8
0-0
1-1
1
4
5
0
2
2
4
3
22
8
3-5
1-2
1-2
1
5
6
5
0
0
2
1
21
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
32
12-15
7-8
1-2
4
0
4
2
0
3
1
6
33
14
5-14
1-1
3-6
1
8
9
5
2
0
3
1
32
13
6-14
1-5
0-0
0
4
4
8
0
0
5
3
34
9
3-11
1-6
2-2
1
10
11
2
1
0
0
4
31
5
2-7
1-4
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
6-7
6-7
0-0
0
3
3
1
1
0
0
1
9
6
3-6
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
5
4
1-2
0-0
2-2
1
1
2
3
0
0
0
0
15
3
1-4
1-1
0-0
2
0
2
1
0
1
1
3
4
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
11
2
1-6
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
1
0
10
2
0-4
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2123
Scored Points Average
11096.2
94.2110
Points Allowed Average
12393.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























