Football.com
03/12/2022 02:00
121-122
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
36
28
32
25
121
Houston Rockets
27
30
29
36
122
63
58
61
61
243
Thống kê cầu thủ
Devin Booker
41
PTS
30
Jalen Green
Chi tiết
1Q(36 - 27)
2Q(64 - 57)
3Q(96 - 86)
4Q(121 - 122)

47'31''

121 - 122

Jalen Green

+1

47'14''

121 - 121

Cameron Payne

+3

46'36''

118 - 121

Devin Booker

+3

46'27''

115 - 121

Kevin Porter

+1

46'27''

115 - 120

Kevin Porter

+1
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.14

Rise

3.64%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.14

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(45/85)
Field Goals %
49%(40/81)
58%(28/48)
2-Point Field Goals %
56%(32/57)
46%(17/37)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
74%(14/19)
Free Throws %
79%(34/43)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
41
28
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
13
Khác
30
Assist
19
5
Blocked
2
9
Steals
12
17
Turnovers
16
4
Timeouts
6
16
Biggest Lead
6
28
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
41
15-25
4-6
7-10
0
4
4
8
0
0
3
3
36
22
8-16
3-7
3-3
2
6
8
2
1
0
3
5
36
20
8-12
4-7
0-2
0
1
1
12
4
0
4
1
29
8
4-7
0-0
0-0
2
4
6
2
1
1
5
3
21
3
1-5
1-4
0-0
0
4
4
2
0
2
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
4-9
2-5
0-0
1
4
5
1
1
0
0
0
19
8
2-4
2-4
2-2
0
1
1
1
0
0
0
4
18
5
1-5
1-4
2-2
1
0
1
1
1
0
1
4
11
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
1
1
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
2
1
3
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
8-24
2-7
12-16
1
2
3
2
3
0
5
2
30
17
7-12
3-5
0-0
0
6
6
0
1
1
0
0
33
15
3-8
1-4
8-9
1
5
6
7
0
0
6
3
23
13
5-7
0-0
3-5
3
1
4
2
2
1
2
2
27
10
2-7
1-6
5-6
0
0
0
1
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
14
7-8
0-0
0-0
2
5
7
1
1
0
0
3
17
9
4-8
0-0
1-1
3
2
5
0
0
0
1
4
18
7
2-4
0-1
3-3
1
1
2
0
0
0
1
2
15
3
1-2
0-0
1-1
2
3
5
5
1
0
0
1
11
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
3
10
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0