Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
25
29
24
22
100

Phoenix Suns
29
31
18
19
97
54
60
42
41
197
Chi tiết
1Q(25 - 29)
2Q(54 - 60)
3Q(78 - 78)
4Q(100 - 97)
47'58''
100 - 97
Kevin Durant
+3
46'01''
97 - 97
Amen Thompson
+1
46'01''
96 - 97
Amen Thompson
+2
45'48''
94 - 97
Devin Booker
+1
45'48''
94 - 96
Devin Booker
+1
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.40
- 4
1.30
Drop
7.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.40
1.30
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 15 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/87)
Field Goals %
42%(37/88)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
49%(23/47)
24%(9/37)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
71%(15/21)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
40
36
Defensive Rebounds
29
15
Offensive Rebounds
11
Khác
20
Assist
23
1
Blocked
0
5
Steals
11
14
Turnovers
10
6
Timeouts
7
7
Biggest Lead
13
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
9-21
2-12
6-6
1
9
10
4
0
1
1
2
37
17
5-13
0-0
7-7
1
6
7
6
0
0
3
4
38
17
6-11
3-8
2-4
1
6
7
3
1
0
1
2
30
12
5-15
2-6
0-0
2
6
8
2
1
0
1
0
31
8
4-7
0-0
0-4
6
5
11
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
5-9
1-4
0-0
1
2
3
2
2
0
4
0
10
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
3
1-4
1-4
0-0
3
1
4
1
0
0
2
2
9
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
9-20
2-5
7-8
0
0
0
3
0
0
4
0
34
15
7-15
1-6
0-0
0
4
4
2
0
0
1
4
30
15
5-12
5-12
0-0
0
6
6
3
2
0
0
0
25
11
4-11
3-9
0-0
2
4
6
4
1
0
0
1
20
4
2-6
0-0
0-0
2
6
8
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-7
3-4
0-0
0
1
1
2
2
0
1
1
27
9
4-5
0-0
1-2
5
3
8
2
2
0
1
3
16
5
2-3
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
22
0
0-6
0-4
0-0
0
3
3
6
4
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-3
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.2100
Scored Points Average
9786.4
87.297
Points Allowed Average
10084.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/11/21
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns89
115
17/02/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
121
17/03/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns112
129
31/10/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
109
03/12/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets121
122
14/12/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
97
28/12/23
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns113
129
24/02/24
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns114
110
01/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets110
105
03/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
118
13/02/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns119
111
13/03/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
104
31/03/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
148
25/11/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets92
114
06/12/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns117
98
06/01/26
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns100
97
08/04/26
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets105
119
08/11/26 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets26/11/26 01:30
Houston Rockets
Phoenix Suns06/02/27 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets






























