Football.com
06/01/2026 01:00
100-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
25
29
24
22
100
Phoenix Suns
29
31
18
19
97
54
60
42
41
197
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
26
PTS
27
Devin Booker
Chi tiết
1Q(25 - 29)
2Q(54 - 60)
3Q(78 - 78)
4Q(100 - 97)

47'58''

100 - 97

Kevin Durant

+3

46'01''

97 - 97

Amen Thompson

+1

46'01''

96 - 97

Amen Thompson

+2

45'48''

94 - 97

Devin Booker

+1

45'48''

94 - 96

Devin Booker

+1
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.40
  • 4
1.30

Drop

7.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.40

1.30

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
15
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/87)
Field Goals %
42%(37/88)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
49%(23/47)
24%(9/37)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
71%(15/21)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
40
36
Defensive Rebounds
29
15
Offensive Rebounds
11
Khác
20
Assist
23
1
Blocked
0
5
Steals
11
14
Turnovers
10
6
Timeouts
7
7
Biggest Lead
13
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
9-21
2-12
6-6
1
9
10
4
0
1
1
2
37
17
5-13
0-0
7-7
1
6
7
6
0
0
3
4
38
17
6-11
3-8
2-4
1
6
7
3
1
0
1
2
30
12
5-15
2-6
0-0
2
6
8
2
1
0
1
0
31
8
4-7
0-0
0-4
6
5
11
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
5-9
1-4
0-0
1
2
3
2
2
0
4
0
10
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
3
1-4
1-4
0-0
3
1
4
1
0
0
2
2
9
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
9-20
2-5
7-8
0
0
0
3
0
0
4
0
34
15
7-15
1-6
0-0
0
4
4
2
0
0
1
4
30
15
5-12
5-12
0-0
0
6
6
3
2
0
0
0
25
11
4-11
3-9
0-0
2
4
6
4
1
0
0
1
20
4
2-6
0-0
0-0
2
6
8
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-7
3-4
0-0
0
1
1
2
2
0
1
1
27
9
4-5
0-0
1-2
5
3
8
2
2
0
1
3
16
5
2-3
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
22
0
0-6
0-4
0-0
0
3
3
6
4
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-3
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
2